Trung tâm thương mại và nhà ở Hà Nội có địa chỉ tại Số 239 Xuân Thuỷ - Phường Dịch Vọng - Quận Cầu Giấy - Hà Nội. Mã số thuế 0106038853 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngành nghề kinh doanh chính: NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 0106038853 |
Ngày cấp | 16-11-2012 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Trung tâm thương mại và nhà ở Hà Nội |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Thành phố Hà Nội | Điện thoại / Fax | 0437689550 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 239 Xuân Thuỷ - Phường Dịch Vọng - Quận Cầu Giấy - Hà Nội |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0437689550 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 241 Xuân Thuỷ - Phường Dịch Vọng - Quận Cầu Giấy - Hà Nội | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | / | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 14-11-2012 | ||||
| Ngày bắt đầu HĐ | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | |||||
| Cấp Chương loại khoản | 1-161-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Không phải nộp thuế giá trị | |||
| Chủ sở hữu | Peter R.Ryder |
Địa chỉ chủ sở hữu | Số 241 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nôi- |
||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 0106038853, 0437689550, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Peter R.Ryder
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 0106038853 | Jiangsu Shenxi Contruuction Machinery Co., Ltd | Xishan, Trung Quoc |
| 2 | 0106038853 | Shindler Lifts (HongKong) Ltd | Quarry Bay, Trung Quoc |
| 3 | 0106038853 | Taylor Thomson Whitting International Pty Ltd Consulting Eng | ST Leonards |
| 4 | 0106038853 | J. Ricaort (Pte) Ltd | Enterpreneur Centre |
| 5 | 0106038853 | Roseshaw Pty (Diana Simpson) | Padington |
| 6 | 0106038853 | Falcon Incorporation Pte Ltd | Tech Place |
| 7 | 0106038853 | Konghong Special Model Tech Development Co., Ltd | Harbour City, TST Kowloon |
| 8 | 0106038853 | Panograph Photography Services and Trading Ltd | Virag u.25 |
| 9 | 0106038853 | Mabo International (HK) | Shanghai, Trung Quoc |
| 10 | 0106038853 | Fielden Associates Ltd | Voeux Road Centre |
| 11 | 0106038853 | IP Coverge Data Centre Inc | Makati City |
| 12 | 0106038853 | Lotus Agency Co., Ltd | Bangkok, Thailand |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 0106038853 | Jiangsu Shenxi Contruuction Machinery Co., Ltd | Xishan, Trung Quoc |
| 2 | 0106038853 | Shindler Lifts (HongKong) Ltd | Quarry Bay, Trung Quoc |
| 3 | 0106038853 | Taylor Thomson Whitting International Pty Ltd Consulting Eng | ST Leonards |
| 4 | 0106038853 | J. Ricaort (Pte) Ltd | Enterpreneur Centre |
| 5 | 0106038853 | Roseshaw Pty (Diana Simpson) | Padington |
| 6 | 0106038853 | Falcon Incorporation Pte Ltd | Tech Place |
| 7 | 0106038853 | Konghong Special Model Tech Development Co., Ltd | Harbour City, TST Kowloon |
| 8 | 0106038853 | Panograph Photography Services and Trading Ltd | Virag u.25 |
| 9 | 0106038853 | Mabo International (HK) | Shanghai, Trung Quoc |
| 10 | 0106038853 | Fielden Associates Ltd | Voeux Road Centre |
| 11 | 0106038853 | IP Coverge Data Centre Inc | Makati City |
| 12 | 0106038853 | Lotus Agency Co., Ltd | Bangkok, Thailand |