Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH International Sparkling Star

INTERNATIONAL SPARKLING STAR COMPANY LIMITED

Công Ty TNHH International Sparkling Star - INTERNATIONAL SPARKLING STAR COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 24, ngõ 860 Bạch Đằng - Phường Thanh Lương - Quận Hai Bà Trưng - Hà Nội. Mã số thuế 0106300003 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng

Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo

Cập nhật: 5 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0106300003

Ngày cấp 05-09-2013 Ngày đóng MST 14-10-2014
Tên chính thức

Công Ty TNHH International Sparkling Star

Tên giao dịch

INTERNATIONAL SPARKLING STAR COMPANY LIMITED

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng Điện thoại / Fax 0934424303 /
Địa chỉ trụ sở

Số 24, ngõ 860 Bạch Đằng - Phường Thanh Lương - Quận Hai Bà Trưng - Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0934424303 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số 24, ngõ 860 Bạch Đằng - Phường Thanh Lương - Quận Hai Bà Trưng - Hà Nội
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0106300003 / 05-09-2013 Cơ quan cấp Thành phố Hà Nội
Năm tài chính 01-01-2013 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 28-08-2013
Ngày bắt đầu HĐ 9/6/2013 12:00:00 AM Vốn điều lệ 12 Tổng số lao động 12
Cấp Chương loại khoản 3-754-430-433 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Nguyễn Việt Cường

Địa chỉ chủ sở hữu

Số 9 P5-Phường Tương Mai-Quận Hoàng Mai-Hà Nội

Tên giám đốc

Nguyễn Việt Cường

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Quảng cáo Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Môn bài
  • Xuất nhập khẩu

Từ khóa: 0106300003, 0934424303, INTERNATIONAL SPARKLING STAR COMPANY LIMITED, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Thanh Lương, Nguyễn Việt Cường

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 In ấn 18110
2 Dịch vụ liên quan đến in 18120
3 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
4 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
5 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911
6 Hoạt động hậu kỳ 59120
7 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
8 Hoạt động chiếu phim 5914
9 Lập trình máy vi tính 62010
10 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
11 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
12 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
13 Cổng thông tin 63120
14 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
15 Quảng cáo 73100
16 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
17 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
18 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
19 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
20 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
21 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990