Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Dịch Vụ Môi Trường Nhật Huy

NHAT HUY ENVIRONMENT CO.,LTD

Công Ty TNHH Dịch Vụ Môi Trường Nhật Huy - NHAT HUY ENVIRONMENT CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Hà Lâm 3 - Xã Thuỵ Lâm - Huyện Đông Anh - Hà Nội. Mã số thuế 0106693925 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Đông Anh

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ trồng trọt

Cập nhật: 10 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0106693925

Ngày cấp 20-11-2014 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Dịch Vụ Môi Trường Nhật Huy

Tên giao dịch

NHAT HUY ENVIRONMENT CO.,LTD

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Đông Anh Điện thoại / Fax 0438815210 / 09666921
Địa chỉ trụ sở

Thôn Hà Lâm 3 - Xã Thuỵ Lâm - Huyện Đông Anh - Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0438815210 / 09666921
Địa chỉ nhận thông báo thuế Thôn Hà Lâm 3 - Xã Thuỵ Lâm - Huyện Đông Anh - Hà Nội
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0106693925 / 20-11-2014 Cơ quan cấp Thành phố Hà Nội
Năm tài chính 01-01-2014 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 14-11-2014
Ngày bắt đầu HĐ 11/17/2014 12:00:00 AM Vốn điều lệ 10 Tổng số lao động 10
Cấp Chương loại khoản 3-754-010-011 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Trực tiếp doanh thu
Chủ sở hữu

Ngô Quang Sửu

Địa chỉ chủ sở hữu

Tổ 46-Thị trấn Đông Anh-Huyện Đông Anh-Hà Nội

Tên giám đốc

Ngô Quang Sửu

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ trồng trọt Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài

Từ khóa: 0106693925, 0438815210, NHAT HUY ENVIRONMENT CO.,LTD, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Thuỵ Lâm, Ngô Quang Sửu

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
2 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
3 Thu gom rác thải không độc hại 38110
4 Thu gom rác thải độc hại 3812
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
7 Tái chế phế liệu 3830
8 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
9 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221