Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Camani

CAMANI CO.,LTD

Công Ty TNHH Camani - CAMANI CO.,LTD có địa chỉ tại Số 106A, ngõ 147 Nguyễn An Ninh - Phường Tương Mai - Quận Hoàng Mai - Hà Nội. Mã số thuế 0107433944 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quận Hoàng Mai

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: 3 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0107433944

Ngày cấp 16-05-2016 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Camani

Tên giao dịch

CAMANI CO.,LTD

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Quận Hoàng Mai Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 106A, ngõ 147 Nguyễn An Ninh - Phường Tương Mai - Quận Hoàng Mai - Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số 106A, ngõ 147 Nguyễn An Ninh - Phường Tương Mai - Quận Hoàng Mai - Hà Nội
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0107433944 / 16-05-2016 Cơ quan cấp Thành phố Hà Nội
Năm tài chính 01-01-2016 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 11-05-2016
Ngày bắt đầu HĐ 5/13/2016 12:00:00 AM Vốn điều lệ 5 Tổng số lao động 5
Cấp Chương loại khoản 3-754-190-194 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Trực tiếp doanh thu
Chủ sở hữu

Nguyễn Phi Long

Địa chỉ chủ sở hữu

106 P27 Nguyễn An Ninh-Phường Tương Mai-Quận Hoàng Mai-Hà Nội

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0107433944, CAMANI CO.,LTD, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai, Nguyễn Phi Long

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
2 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
3 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
4 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
5 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
6 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
7 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
8 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200
9 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 13220
10 Sản xuất thảm, chăn đệm 13230
11 Sản xuất các loại dây bện và lưới 13240
12 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 13290
13 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100
14 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 14200
15 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 14300
16 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 15110
17 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 15120
18 Sản xuất giày dép 15200
19 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
20 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
21 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
22 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
23 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
24 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
25 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
26 In ấn 18110
27 Dịch vụ liên quan đến in 18120
28 Sao chép bản ghi các loại 18200
29 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
30 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
31 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
32 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
33 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
34 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
35 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
36 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
37 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
38 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
39 Sản xuất đồng hồ 26520
40 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
41 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
42 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
43 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
44 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
45 Xây dựng nhà các loại 41000
46 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
47 Phá dỡ 43110
48 Chuẩn bị mặt bằng 43120
49 Lắp đặt hệ thống điện 43210
50 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
51 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
52 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
53 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
54 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
55 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
56 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
57 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
58 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
59 Bán mô tô, xe máy 4541
60 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
61 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
62 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
63 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
64 Bán buôn gạo 46310
65 Bán buôn thực phẩm 4632
66 Bán buôn đồ uống 4633
67 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
68 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
69 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
70 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
71 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
73 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
74 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
75 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
76 Bán buôn tổng hợp 46900
77 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
78 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
79 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
80 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
81 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
82 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
83 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
84 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
85 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
86 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
87 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
88 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
89 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
90 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
91 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
92 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
93 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
94 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
95 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
96 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
97 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
98 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
99 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
100 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
101 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
102 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
103 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
104 Dịch vụ ăn uống khác 56290
105 Hoạt động hậu kỳ 59120
106 Lập trình máy vi tính 62010
107 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
108 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
109 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
110 Cổng thông tin 63120
111 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 63290
112 Quảng cáo 73100
113 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
114 Cho thuê xe có động cơ 7710
115 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
116 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
117 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
118 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990
119 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
120 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
121 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
122 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600
123 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 90000
124 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 93210
125 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 93290
126 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 95110
127 Sửa chữa thiết bị liên lạc 95120
128 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 95210
129 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 95220
130 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 95230
131 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 95240
132 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 95290
133 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 96310
134 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 96330
135 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 98200