Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Fujisan Nhật Bản

FUJISAN JAPAN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY

Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Fujisan Nhật Bản - FUJISAN JAPAN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Biệt thự số 07-B7, Khu đô thị mới Mỹ Đình1 - Phường Cầu Diễn - Quận Nam Từ Liêm - Hà Nội. Mã số thuế 0107436550 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm

Ngành nghề kinh doanh chính: Cung ứng và quản lý nguồn lao động

Cập nhật: 4 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0107436550

Ngày cấp 17-05-2016 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Fujisan Nhật Bản

Tên giao dịch

FUJISAN JAPAN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Biệt thự số 07-B7, Khu đô thị mới Mỹ Đình1 - Phường Cầu Diễn - Quận Nam Từ Liêm - Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Biệt thự số 07-B7, Khu đô thị mới Mỹ Đình1 - Phường Cầu Diễn - Quận Nam Từ Liêm - Hà Nội
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0107436550 / 17-05-2016 Cơ quan cấp Thành phố Hà Nội
Năm tài chính 01-01-2016 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 12-05-2016
Ngày bắt đầu HĐ 5/16/2016 12:00:00 AM Vốn điều lệ 50 Tổng số lao động 50
Cấp Chương loại khoản 3-754-430-438 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Trực tiếp doanh thu
Chủ sở hữu

Nguyễn Văn Lực

Địa chỉ chủ sở hữu

P508 P6 Đô thị Việt Hưng-Phường Giang Biên-Quận Long Biên-Hà Nội

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Cung ứng và quản lý nguồn lao động Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0107436550, FUJISAN JAPAN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn, Nguyễn Văn Lực

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
2 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
3 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
4 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
5 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
6 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 66190
7 Hoạt động tư vấn quản lý 70200
8 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
9 Quảng cáo 73100
10 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
11 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
12 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
13 Cung ứng lao động tạm thời 78200
14 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
15 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990
16 Giáo dục mầm non 85100
17 Giáo dục tiểu học 85200
18 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531
19 Giáo dục nghề nghiệp 8532
20 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
21 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
22 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600