Công Ty TNHH Phát Triển Nguồn Nhân Lực Linh Khuê - Linh Khue Human Resource Development Co.,ltd có địa chỉ tại Số 18, ngách 39/9 An Trạch 1 - Phường Quốc Tử Giám - Quận Đống đa - Hà Nội. Mã số thuế 0107594275 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Quận Đống đa
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Cập nhật: 9 năm trước
| Mã số ĐTNT | 0107594275 |
Ngày cấp | 12-10-2016 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Phát Triển Nguồn Nhân Lực Linh Khuê |
Tên giao dịch | Linh Khue Human Resource Development Co.,ltd |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Quận Đống đa | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 18, ngách 39/9 An Trạch 1 - Phường Quốc Tử Giám - Quận Đống đa - Hà Nội |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 18, ngách 39/9 An Trạch 1 - Phường Quốc Tử Giám - Quận Đống đa - Hà Nội | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 0107594275 / 12-10-2016 | Cơ quan cấp | Thành phố Hà Nội. | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2016 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 10-10-2016 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 10/11/2016 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-430-438 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Phạm Trung Dũng |
Địa chỉ chủ sở hữu | Số 18 ngách 39/9 An Trạch 1-Phường Quốc Tử Giám-Quận Đống đa-Hà Nội |
||||
| Tên giám đốc | Phạm Trung Dũng |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 0107594275, Linh Khue Human Resource Development Co.,ltd, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Quốc Tử Giám, Phạm Trung Dũng
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | 78100 | |
| 2 | Cung ứng lao động tạm thời | 78200 | |
| 3 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | 7830 | |