Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Thương Mại An Hưng Mỹ

An Hung My Trading Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Thương Mại An Hưng Mỹ - An Hung My Trading Joint Stock Company có địa chỉ tại Số 7, ngách 24, ngõ 92 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107686014 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 7 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0107686014

Ngày cấp 29-12-2016 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Thương Mại An Hưng Mỹ

Tên giao dịch

An Hung My Trading Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 7, ngách 24, ngõ 92 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0107686014 / 29-12-2016 Cơ quan cấp
Năm tài chính 29-12-2016 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 29-12-2016
Ngày bắt đầu HĐ 12/29/2016 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Lê Thị Ngọc Mỹ

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0107686014, An Hung My Trading Joint Stock Company, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Lê Thị Ngọc Mỹ

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
4 Trồng cây mía 01140
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 01150
6 Trồng cây lấy sợi 01160
7 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
8 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
9 Trồng rau các loại 01181
10 Trồng đậu các loại 01182
11 Trồng hoa, cây cảnh 01183
12 Trồng cây hàng năm khác 01190
13 Trồng cây ăn quả 0121
14 Trồng nho 01211
15 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
16 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
17 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
18 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
19 Trồng cây ăn quả khác 01219
20 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
21 Trồng cây điều 01230
22 Trồng cây hồ tiêu 01240
23 Trồng cây cao su 01250
24 Trồng cây cà phê 01260
25 Trồng cây chè 01270
26 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
27 Trồng cây gia vị 01281
28 Trồng cây dược liệu 01282
29 Trồng cây lâu năm khác 01290
30 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
31 Chăn nuôi trâu, bò 01410
32 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
33 Chăn nuôi dê, cừu 01440
34 Chăn nuôi lợn 01450
35 Chăn nuôi gia cầm 0146
36 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
37 Chăn nuôi gà 01462
38 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
39 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
40 Chăn nuôi khác 01490
41 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
42 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
43 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
44 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
45 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
46 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
47 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
48 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
49 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
50 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
51 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
52 Khai thác gỗ 02210
53 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
54 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
55 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
56 Khai thác thuỷ sản biển 03110
57 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
58 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
59 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
60 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
61 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
62 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
63 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
64 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
65 Khai thác và thu gom than cứng 05100
66 Khai thác và thu gom than non 05200
67 Khai thác dầu thô 06100
68 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
69 Khai thác quặng sắt 07100
70 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
71 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
72 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
73 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
74 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
75 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
76 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
77 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
78 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
79 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
80 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
81 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
82 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
83 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
84 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
85 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
86 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
87 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
88 Xay xát 10611
89 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
90 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
91 Sản xuất đường 10720
92 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
93 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
94 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
95 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
96 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
97 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
98 Sản xuất rượu vang 11020
99 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
100 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
101 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
102 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
103 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200
104 Sản xuất thuốc lá 12001
105 Sản xuất thuốc hút khác 12009
106 Sản xuất sợi 13110
107 Sản xuất vải dệt thoi 13120
108 Hoàn thiện sản phẩm dệt 13130
109 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 13210
110 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 13220
111 Sản xuất thảm, chăn đệm 13230
112 Sản xuất các loại dây bện và lưới 13240
113 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 13290
114 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100
115 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 14200
116 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 14300
117 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 15110
118 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 15120
119 Sản xuất giày dép 15200
120 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
121 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
122 Bảo quản gỗ 16102
123 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
124 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
125 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
126 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
127 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
128 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
129 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
130 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
131 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
132 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
133 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
134 In ấn 18110
135 Dịch vụ liên quan đến in 18120
136 Sao chép bản ghi các loại 18200
137 Sản xuất than cốc 19100
138 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
139 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
140 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
141 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
142 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
143 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
144 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
145 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
146 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
147 Sản xuất mực in 20222
148 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
149 Sản xuất mỹ phẩm 20231
150 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
151 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
152 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
153 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
154 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
155 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
156 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
157 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
158 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
159 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
160 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
161 Sản xuất xi măng 23941
162 Sản xuất vôi 23942
163 Sản xuất thạch cao 23943
164 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
165 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
166 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
167 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
168 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
169 Đúc sắt thép 24310
170 Đúc kim loại màu 24320
171 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
172 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
173 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
174 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
175 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
176 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
177 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
178 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
179 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
180 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
181 Sản xuất pin và ắc quy 27200
182 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
183 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
184 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
185 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
186 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
187 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
188 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
189 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
190 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
191 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
192 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
193 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
194 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
195 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
196 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
197 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
198 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
199 Sản xuất máy luyện kim 28230
200 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
201 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
202 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
203 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
204 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
205 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
206 Sản xuất xe có động cơ 29100
207 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
208 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
209 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
210 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
211 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
212 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
213 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
214 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
215 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
216 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
217 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
218 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
219 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
220 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
221 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
222 Sản xuất nhạc cụ 32200
223 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
224 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
225 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
226 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
227 Sản xuất nước đá 35302
228 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
229 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
230 Thoát nước 37001
231 Xử lý nước thải 37002
232 Thu gom rác thải không độc hại 38110
233 Thu gom rác thải độc hại 3812
234 Thu gom rác thải y tế 38121
235 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
236 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
237 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
238 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
239 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
240 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
241 Xây dựng công trình đường sắt 42101
242 Xây dựng công trình đường bộ 42102
243 Xây dựng công trình công ích 42200
244 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
245 Phá dỡ 43110
246 Chuẩn bị mặt bằng 43120
247 Lắp đặt hệ thống điện 43210
248 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
249 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
250 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
251 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
252 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
253 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
254 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
255 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
256 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
257 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
258 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
259 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
260 Đại lý xe có động cơ khác 45139
261 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
262 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
263 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
264 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
265 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
266 Bán mô tô, xe máy 4541
267 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
268 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
269 Đại lý mô tô, xe máy 45413
270 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
271 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
272 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
273 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
274 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
275 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
276 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
277 Bán buôn hoa và cây 46202
278 Bán buôn động vật sống 46203
279 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
280 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
281 Bán buôn gạo 46310
282 Bán buôn thực phẩm 4632
283 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
284 Bán buôn thủy sản 46322
285 Bán buôn rau, quả 46323
286 Bán buôn cà phê 46324
287 Bán buôn chè 46325
288 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
289 Bán buôn thực phẩm khác 46329
290 Bán buôn đồ uống 4633
291 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
292 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
293 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
294 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
295 Bán buôn vải 46411
296 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
297 Bán buôn hàng may mặc 46413
298 Bán buôn giày dép 46414
299 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
300 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
301 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
302 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
303 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
304 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
305 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
306 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
307 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
308 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
309 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
310 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
311 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
312 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
313 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
314 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
315 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
316 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
317 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
318 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
319 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
320 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
321 Bán buôn dầu thô 46612
322 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
323 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
324 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
325 Bán buôn quặng kim loại 46621
326 Bán buôn sắt, thép 46622
327 Bán buôn kim loại khác 46623
328 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
329 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
330 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
331 Bán buôn xi măng 46632
332 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
333 Bán buôn kính xây dựng 46634
334 Bán buôn sơn, vécni 46635
335 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
336 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
337 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
338 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
339 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
340 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
341 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
342 Bán buôn cao su 46694
343 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
344 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
345 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
346 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
347 Bán buôn tổng hợp 46900
348 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
349 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
350 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
351 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
352 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
353 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
354 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
355 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
356 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
357 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
358 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
359 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
360 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
361 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
362 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
363 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
364 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519