Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Vnv

Vnv Production And Trade Company Limited

Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Vnv - Vnv Production And Trade Company Limited có địa chỉ tại Thôn Rùa Hạ, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107755130 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 7 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0107755130

Ngày cấp 09-03-2017 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Vnv

Tên giao dịch

Vnv Production And Trade Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Rùa Hạ, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0107755130 / 09-03-2017 Cơ quan cấp
Năm tài chính 09-03-2017 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 09-03-2017
Ngày bắt đầu HĐ 3/9/2017 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Bùi Đăng Tưởng

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0107755130, Vnv Production And Trade Company Limited, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Thanh Thùy, Bùi Đăng Tưởng

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
5 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
6 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
7 Sản xuất mực in 20222
8 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
9 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
10 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
11 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
12 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
13 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
14 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
15 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
16 Sản xuất xi măng 23941
17 Sản xuất vôi 23942
18 Sản xuất thạch cao 23943
19 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
20 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
21 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
22 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
23 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
24 Đúc sắt thép 24310
25 Đúc kim loại màu 24320
26 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
27 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
28 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
29 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
30 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
31 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
32 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
33 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
34 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
35 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
36 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
37 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
38 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
39 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
40 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
41 Sản xuất đồng hồ 26520
42 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
43 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
44 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
45 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
46 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
47 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
48 Sản xuất xe có động cơ 29100
49 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
50 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
51 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
52 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
53 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
54 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
55 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
56 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
57 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
58 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
59 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
60 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
61 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
62 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
63 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
64 Sản xuất nhạc cụ 32200
65 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
66 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
67 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
68 Thoát nước 37001
69 Xử lý nước thải 37002
70 Thu gom rác thải không độc hại 38110
71 Tái chế phế liệu 3830
72 Tái chế phế liệu kim loại 38301
73 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
74 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
75 Xây dựng nhà các loại 41000
76 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
77 Xây dựng công trình đường sắt 42101
78 Xây dựng công trình đường bộ 42102
79 Xây dựng công trình công ích 42200
80 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
81 Phá dỡ 43110
82 Chuẩn bị mặt bằng 43120
83 Lắp đặt hệ thống điện 43210
84 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
85 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
86 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
87 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
88 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
89 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
90 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
91 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
92 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
93 Đại lý 46101
94 Môi giới 46102
95 Đấu giá 46103
96 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
97 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
98 Bán buôn hoa và cây 46202
99 Bán buôn động vật sống 46203
100 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
101 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
102 Bán buôn gạo 46310
103 Bán buôn thực phẩm 4632
104 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
105 Bán buôn thủy sản 46322
106 Bán buôn rau, quả 46323
107 Bán buôn cà phê 46324
108 Bán buôn chè 46325
109 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
110 Bán buôn thực phẩm khác 46329
111 Bán buôn đồ uống 4633
112 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
113 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
114 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
115 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
116 Bán buôn vải 46411
117 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
118 Bán buôn hàng may mặc 46413
119 Bán buôn giày dép 46414
120 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
121 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
122 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
123 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
124 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
125 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
126 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
127 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
128 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
129 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
130 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
131 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
132 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
133 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
134 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
135 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
136 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
137 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
138 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
139 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
140 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
141 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
142 Bán buôn dầu thô 46612
143 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
144 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
145 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
146 Bán buôn quặng kim loại 46621
147 Bán buôn sắt, thép 46622
148 Bán buôn kim loại khác 46623
149 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
150 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
151 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
152 Bán buôn xi măng 46632
153 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
154 Bán buôn kính xây dựng 46634
155 Bán buôn sơn, vécni 46635
156 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
157 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
158 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
159 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
160 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
161 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
162 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
163 Bán buôn cao su 46694
164 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
165 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
166 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
167 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
168 Bán buôn tổng hợp 46900
169 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
170 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
171 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
172 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
173 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
174 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
175 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
176 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
177 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
178 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
179 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
180 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
181 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
182 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
183 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
184 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
185 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
186 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
187 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
188 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
189 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
190 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
191 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
192 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
193 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
194 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
195 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
196 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
197 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
198 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
199 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
200 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
201 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
202 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
203 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
204 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
205 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
206 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
207 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
208 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
209 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
210 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
211 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
212 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 47891
213 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 47892
214 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 47893
215 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
216 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
217 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
218 Vận tải hành khách đường sắt 49110
219 Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
220 Vận tải bằng xe buýt 49200
221 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
222 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
223 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
224 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
225 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
226 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
227 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
228 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
229 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
230 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
231 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
232 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
233 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
234 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
235 Vận tải đường ống 49400
236 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
237 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
238 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
239 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
240 Bốc xếp hàng hóa 5224
241 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
242 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
243 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
244 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
245 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
246 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
247 Khách sạn 55101
248 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
249 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
250 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
251 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
252 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
253 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
254 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
255 Dịch vụ ăn uống khác 56290
256 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911
257 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh 59111
258 Hoạt động sản xuất phim video 59112
259 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình 59113
260 Hoạt động hậu kỳ 59120
261 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
262 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
263 Hoạt động kiến trúc 71101
264 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
265 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
266 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
267 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
268 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
269 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
270 Quảng cáo 73100
271 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
272 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
273 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
274 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
275 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
276 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
277 Hoạt động thú y 75000
278 Cho thuê xe có động cơ 7710
279 Cho thuê ôtô 77101
280 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
281 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
282 Cho thuê băng, đĩa video 77220
283 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
284 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
285 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
286 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
287 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
288 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
289 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
290 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
291 Cung ứng lao động tạm thời 78200
292 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
293 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
294 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
295 Đại lý du lịch 79110
296 Điều hành tua du lịch 79120
297 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
298 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
299 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
300 Dịch vụ điều tra 80300
301 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
302 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
303 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
304 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
305 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
306 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
307 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
308 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
309 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
310 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
311 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
312 Dịch vụ đóng gói 82920
313 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990