Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Cung Ứng Nguồn Nhân Lực Vijako

Vijako Human Resource Supply Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Cung Ứng Nguồn Nhân Lực Vijako - Vijako Human Resource Supply Joint Stock Company có địa chỉ tại Lô 60 - F3, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107819666 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Cung ứng và quản lý nguồn lao động

Cập nhật: 5 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0107819666

Ngày cấp 24-04-2017 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Cung Ứng Nguồn Nhân Lực Vijako

Tên giao dịch

Vijako Human Resource Supply Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Lô 60 - F3, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0107819666 / 24-04-2017 Cơ quan cấp
Năm tài chính 24-04-2017 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 24-04-2017
Ngày bắt đầu HĐ 4/24/2017 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Hoàng Hữu Quyền

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Cung ứng và quản lý nguồn lao động Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0107819666, Vijako Human Resource Supply Joint Stock Company, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim, Hoàng Hữu Quyền

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
7 Đại lý xe có động cơ khác 45139
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
9 Cho thuê xe có động cơ 7710
10 Cho thuê ôtô 77101
11 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
12 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
13 Cho thuê băng, đĩa video 77220
14 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
15 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
16 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
17 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
18 Đại lý du lịch 79110
19 Điều hành tua du lịch 79120
20 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
21 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
22 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
23 Dịch vụ điều tra 80300
24 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
25 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
26 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
27 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
28 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
29 Giáo dục nghề nghiệp 8532
30 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 85321
31 Dạy nghề 85322
32 Đào tạo cao đẳng 85410
33 Đào tạo đại học và sau đại học 85420
34 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
35 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
36 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
37 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600