Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Đầu Tư Sapphire Việt Nam

Viet Nam Sapphire Investment Company Limited

Công Ty TNHH Đầu Tư Sapphire Việt Nam - Viet Nam Sapphire Investment Company Limited có địa chỉ tại Căn 08, nhà B1, khu 54 Hạ Đình, ngõ 85, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107942878 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây lấy củ có chất bột

Cập nhật: 7 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0107942878

Ngày cấp 01-08-2017 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Đầu Tư Sapphire Việt Nam

Tên giao dịch

Viet Nam Sapphire Investment Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Căn 08, nhà B1, khu 54 Hạ Đình, ngõ 85, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0107942878 / 01-08-2017 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-08-2017 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ 8/1/2017 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trần Thị Bích Ngọc

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Trồng cây lấy củ có chất bột Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0107942878, Viet Nam Sapphire Investment Company Limited, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Trung, Trần Thị Bích Ngọc

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
2 Trồng cây mía 01140
3 Trồng cây lấy sợi 01160
4 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
5 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
6 Trồng rau các loại 01181
7 Trồng đậu các loại 01182
8 Trồng hoa, cây cảnh 01183
9 Trồng cây hàng năm khác 01190
10 Trồng cây ăn quả 0121
11 Trồng nho 01211
12 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
13 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
14 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
15 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
16 Trồng cây ăn quả khác 01219
17 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
18 Trồng cây điều 01230
19 Trồng cây hồ tiêu 01240
20 Trồng cây cao su 01250
21 Trồng cây cà phê 01260
22 Trồng cây chè 01270
23 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
24 Trồng cây gia vị 01281
25 Trồng cây dược liệu 01282
26 Trồng cây lâu năm khác 01290
27 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
28 Chăn nuôi trâu, bò 01410
29 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
30 Chăn nuôi dê, cừu 01440
31 Chăn nuôi lợn 01450
32 Chăn nuôi gia cầm 0146
33 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
34 Chăn nuôi gà 01462
35 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
36 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
37 Chăn nuôi khác 01490
38 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
39 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
40 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
41 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
42 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
43 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
44 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
45 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
46 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
47 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
48 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
49 Khai thác gỗ 02210
50 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
51 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
52 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
53 Khai thác thuỷ sản biển 03110
54 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
55 Khai thác đá 08101
56 Khai thác cát, sỏi 08102
57 Khai thác đất sét 08103
58 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
59 Khai thác và thu gom than bùn 08920
60 Khai thác muối 08930
61 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
62 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
63 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
64 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
65 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
66 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
67 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
68 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
69 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
70 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
71 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
72 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
73 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
74 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
75 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
76 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
77 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
78 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
79 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
80 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
81 Xay xát 10611
82 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
83 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
84 Sản xuất đường 10720
85 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
86 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
87 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
88 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
89 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
90 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
91 Sản xuất rượu vang 11020
92 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
93 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200
94 Sản xuất thuốc lá 12001
95 Sản xuất thuốc hút khác 12009
96 Sản xuất sợi 13110
97 Sản xuất vải dệt thoi 13120
98 Hoàn thiện sản phẩm dệt 13130
99 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 13210
100 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 13220
101 Sản xuất thảm, chăn đệm 13230
102 Sản xuất các loại dây bện và lưới 13240
103 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 13290
104 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100
105 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 14200
106 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 14300
107 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 15110
108 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 15120
109 Sản xuất giày dép 15200
110 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
111 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
112 Bảo quản gỗ 16102
113 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
114 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
115 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
116 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
117 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
118 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
119 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
120 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
121 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
122 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
123 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
124 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
125 Sản xuất mỹ phẩm 20231
126 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
127 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
128 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
129 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
130 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
131 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
132 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
133 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
134 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
135 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
136 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
137 Sản xuất xi măng 23941
138 Sản xuất vôi 23942
139 Sản xuất thạch cao 23943
140 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
141 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
142 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
143 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
144 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
145 Đúc sắt thép 24310
146 Đúc kim loại màu 24320
147 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
148 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
149 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
150 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
151 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
152 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
153 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
154 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
155 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
156 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
157 Sản xuất pin và ắc quy 27200
158 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
159 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
160 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
161 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
162 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
163 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
164 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
165 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
166 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
167 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
168 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
169 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
171 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
172 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
173 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
174 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
175 Sản xuất máy luyện kim 28230
176 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
177 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
178 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
179 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
180 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
181 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
182 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
183 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
184 Sản xuất nhạc cụ 32200
185 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
186 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
187 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3510
188 Sản xuất điện 35101
189 Truyền tải và phân phối điện 35102
190 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 35200
191 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
192 Thoát nước 37001
193 Xử lý nước thải 37002
194 Thu gom rác thải không độc hại 38110
195 Tái chế phế liệu 3830
196 Tái chế phế liệu kim loại 38301
197 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
198 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
199 Xây dựng nhà các loại 41000
200 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
201 Xây dựng công trình đường sắt 42101
202 Xây dựng công trình đường bộ 42102
203 Xây dựng công trình công ích 42200
204 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
205 Phá dỡ 43110
206 Chuẩn bị mặt bằng 43120
207 Lắp đặt hệ thống điện 43210
208 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
209 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
210 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
211 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
212 Bán mô tô, xe máy 4541
213 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
214 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
215 Đại lý mô tô, xe máy 45413
216 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
217 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
218 Đại lý 46101
219 Môi giới 46102
220 Đấu giá 46103
221 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
222 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
223 Bán buôn hoa và cây 46202
224 Bán buôn động vật sống 46203
225 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
226 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
227 Bán buôn gạo 46310
228 Bán buôn thực phẩm 4632
229 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
230 Bán buôn thủy sản 46322
231 Bán buôn rau, quả 46323
232 Bán buôn cà phê 46324
233 Bán buôn chè 46325
234 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
235 Bán buôn thực phẩm khác 46329
236 Bán buôn đồ uống 4633
237 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
238 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
239 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
240 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
241 Bán buôn vải 46411
242 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
243 Bán buôn hàng may mặc 46413
244 Bán buôn giày dép 46414
245 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
246 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
247 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
248 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
249 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
250 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
251 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
252 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
253 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
254 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
255 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
256 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
257 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
258 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
259 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
260 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
261 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
262 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
263 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
264 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
265 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
266 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
267 Bán buôn dầu thô 46612
268 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
269 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
270 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
271 Bán buôn quặng kim loại 46621
272 Bán buôn sắt, thép 46622
273 Bán buôn kim loại khác 46623
274 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
275 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
276 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
277 Bán buôn xi măng 46632
278 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
279 Bán buôn kính xây dựng 46634
280 Bán buôn sơn, vécni 46635
281 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
282 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
283 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
284 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
285 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
286 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
287 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
288 Bán buôn cao su 46694
289 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
290 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
291 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
292 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
293 Bán buôn tổng hợp 46900
294 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
295 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
296 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
297 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
298 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
299 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
300 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
301 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
302 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
303 Bốc xếp hàng hóa 5224
304 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
305 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
306 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
307 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
308 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
309 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
310 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
311 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
312 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
313 Dịch vụ ăn uống khác 56290
314 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
315 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
316 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
317 Xuất bản sách 58110
318 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
319 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
320 Hoạt động xuất bản khác 58190
321 Xuất bản phần mềm 58200
322 Hoạt động chiếu phim 5914
323 Hoạt động chiếu phim cố định 59141
324 Hoạt động chiếu phim lưu động 59142
325 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 59200
326 Hoạt động phát thanh 60100
327 Hoạt động truyền hình 60210
328 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 60220
329 Hoạt động viễn thông có dây 61100
330 Hoạt động viễn thông không dây 61200
331 Hoạt động viễn thông vệ tinh 61300
332 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
333 Hoạt động kiến trúc 71101
334 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
335 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
336 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
337 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
338 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
339 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
340 Quảng cáo 73100
341 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
342 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
343 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
344 Cho thuê xe có động cơ 7710
345 Cho thuê ôtô 77101
346 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
347 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
348 Cho thuê băng, đĩa video 77220
349 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
350 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531
351 Giáo dục trung học cơ sở 85311
352 Giáo dục trung học phổ thông 85312
353 Giáo dục nghề nghiệp 8532
354 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 85321
355 Dạy nghề 85322
356 Đào tạo cao đẳng 85410
357 Đào tạo đại học và sau đại học 85420
358 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
359 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
360 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
361 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600