Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH F.o.b Việt Nam

F.o.b Viet Nam Company Limited

Công Ty TNHH F.o.b Việt Nam - F.o.b Viet Nam Company Limited có địa chỉ tại Số 9 phố Hoàng Ngân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0108030994 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 7 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0108030994

Ngày cấp 19-10-2017 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH F.o.b Việt Nam

Tên giao dịch

F.o.b Viet Nam Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 9 phố Hoàng Ngân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108030994 / 19-10-2017 Cơ quan cấp
Năm tài chính 19-10-2017 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 19-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ 10/19/2017 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Phạm Văn Minh

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0108030994, F.o.b Viet Nam Company Limited, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính, Phạm Văn Minh

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
2 Trồng rau các loại 01181
3 Trồng đậu các loại 01182
4 Trồng hoa, cây cảnh 01183
5 Trồng cây hàng năm khác 01190
6 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
7 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
8 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
10 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
11 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
12 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
13 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
14 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
15 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
16 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
17 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
18 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
19 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
20 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
21 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
22 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
23 Xay xát 10611
24 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
25 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
26 Sản xuất đường 10720
27 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
28 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
29 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
30 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
31 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
32 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
33 Sản xuất rượu vang 11020
34 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
35 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
36 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
37 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
38 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
39 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
40 Bảo quản gỗ 16102
41 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
42 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
43 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
44 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
45 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
46 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
47 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
48 In ấn 18110
49 Dịch vụ liên quan đến in 18120
50 Sao chép bản ghi các loại 18200
51 Sản xuất than cốc 19100
52 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
53 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
54 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
55 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
56 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
57 Sản xuất mực in 20222
58 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
59 Sản xuất mỹ phẩm 20231
60 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
61 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
62 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
63 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
64 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
65 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
66 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
67 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
68 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
69 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
70 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
71 Sản xuất xi măng 23941
72 Sản xuất vôi 23942
73 Sản xuất thạch cao 23943
74 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
75 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
76 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
77 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
78 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
79 Đúc sắt thép 24310
80 Đúc kim loại màu 24320
81 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
82 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
83 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
84 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
85 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
86 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
87 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
88 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
89 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
90 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
91 Sản xuất pin và ắc quy 27200
92 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
93 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
94 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
95 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
96 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
97 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
98 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
99 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
100 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
101 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
102 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
103 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
104 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
105 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
106 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
107 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
108 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
109 Sản xuất máy luyện kim 28230
110 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
111 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
112 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
113 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
114 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
115 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
116 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
117 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
118 Sản xuất nhạc cụ 32200
119 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
120 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
121 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
122 Thoát nước 37001
123 Xử lý nước thải 37002
124 Thu gom rác thải không độc hại 38110
125 Tái chế phế liệu 3830
126 Tái chế phế liệu kim loại 38301
127 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
128 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
129 Xây dựng nhà các loại 41000
130 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
131 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
132 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
133 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
134 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
135 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
136 Đại lý xe có động cơ khác 45139
137 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
138 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
139 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
140 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
141 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
142 Bán mô tô, xe máy 4541
143 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
144 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
145 Đại lý mô tô, xe máy 45413
146 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
147 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
148 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
149 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
150 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
151 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
152 Đại lý 46101
153 Môi giới 46102
154 Đấu giá 46103
155 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
156 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
157 Bán buôn hoa và cây 46202
158 Bán buôn động vật sống 46203
159 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
160 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
161 Bán buôn gạo 46310
162 Bán buôn thực phẩm 4632
163 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
164 Bán buôn thủy sản 46322
165 Bán buôn rau, quả 46323
166 Bán buôn cà phê 46324
167 Bán buôn chè 46325
168 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
169 Bán buôn thực phẩm khác 46329
170 Bán buôn đồ uống 4633
171 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
172 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
173 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
174 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
175 Bán buôn vải 46411
176 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
177 Bán buôn hàng may mặc 46413
178 Bán buôn giày dép 46414
179 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
180 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
181 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
182 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
183 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
184 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
185 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
186 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
187 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
188 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
189 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
190 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
191 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
192 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
193 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
194 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
195 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
196 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
197 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
198 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
199 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
200 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
201 Bán buôn dầu thô 46612
202 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
203 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
204 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
205 Bán buôn quặng kim loại 46621
206 Bán buôn sắt, thép 46622
207 Bán buôn kim loại khác 46623
208 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
209 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
210 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
211 Bán buôn xi măng 46632
212 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
213 Bán buôn kính xây dựng 46634
214 Bán buôn sơn, vécni 46635
215 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
216 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
217 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
218 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
219 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
220 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
221 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
222 Bán buôn cao su 46694
223 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
224 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
225 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
226 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
227 Bán buôn tổng hợp 46900
228 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
229 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
230 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
231 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
232 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
233 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
234 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
235 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
236 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
237 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
238 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
239 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
241 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
242 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
243 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
244 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
245 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
246 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
247 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
248 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
249 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
250 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
251 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
252 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
253 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
254 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
255 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
256 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
257 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
258 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
259 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
260 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
261 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
262 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
263 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
264 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
265 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
266 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
267 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
268 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
269 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
270 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
271 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
272 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
273 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
274 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
275 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
276 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
277 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
278 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
279 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
280 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
281 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
282 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
283 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
284 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
285 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
286 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
287 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
288 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
289 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
290 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
291 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
292 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
293 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
294 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
295 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
296 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
297 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
298 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
299 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
300 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
301 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
302 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
303 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
304 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
305 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
306 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
307 Vận tải đường ống 49400
308 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
309 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
310 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
311 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
312 Bốc xếp hàng hóa 5224
313 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
314 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
315 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
316 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
317 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
318 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
319 Khách sạn 55101
320 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
321 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
322 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
323 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
324 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
325 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
326 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
327 Dịch vụ ăn uống khác 56290
328 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
329 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
330 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
331 Xuất bản sách 58110
332 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
333 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
334 Hoạt động xuất bản khác 58190
335 Xuất bản phần mềm 58200
336 Cho thuê xe có động cơ 7710
337 Cho thuê ôtô 77101
338 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
339 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
340 Cho thuê băng, đĩa video 77220
341 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
342 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
343 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
344 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
345 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
346 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
347 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
348 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
349 Cung ứng lao động tạm thời 78200
350 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
351 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
352 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
353 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
354 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
355 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
356 Dịch vụ đóng gói 82920
357 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990