Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Dược Phẩm Medpharm Việt Nam

Viet Nam Medpharm Pharmaceutical Company Limited

Công Ty TNHH Dược Phẩm Medpharm Việt Nam - Viet Nam Medpharm Pharmaceutical Company Limited có địa chỉ tại số 29, ngách 41, ngõ 191, đường Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0108048279 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 7 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0108048279

Ngày cấp 06-11-2017 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Dược Phẩm Medpharm Việt Nam

Tên giao dịch

Viet Nam Medpharm Pharmaceutical Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

số 29, ngách 41, ngõ 191, đường Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108048279 / 06-11-2017 Cơ quan cấp
Năm tài chính 06-11-2017 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 06-11-2017
Ngày bắt đầu HĐ 11/6/2017 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Tiến Đạt

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0108048279, Viet Nam Medpharm Pharmaceutical Company Limited, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Thạch Bàn, Nguyễn Tiến Đạt

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
2 Đại lý 46101
3 Môi giới 46102
4 Đấu giá 46103
5 Bán buôn thực phẩm 4632
6 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
7 Bán buôn thủy sản 46322
8 Bán buôn rau, quả 46323
9 Bán buôn cà phê 46324
10 Bán buôn chè 46325
11 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
12 Bán buôn thực phẩm khác 46329
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
14 Bán buôn vải 46411
15 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
16 Bán buôn hàng may mặc 46413
17 Bán buôn giày dép 46414
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
19 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
20 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
21 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
22 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
23 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
24 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
25 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
26 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
33 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
36 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
38 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
39 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
40 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
41 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
42 Bán buôn cao su 46694
43 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
44 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
45 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
46 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
47 Bán buôn tổng hợp 46900
48 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
49 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
50 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
51 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
52 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
53 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
54 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
55 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
56 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
57 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
58 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
59 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
60 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
61 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
62 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
63 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
64 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
65 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
66 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
67 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
68 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
69 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
70 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
71 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
72 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
73 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
74 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
75 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
76 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 47891
77 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 47892
78 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 47893
79 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
80 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
81 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
82 Vận tải hành khách đường sắt 49110
83 Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
84 Vận tải bằng xe buýt 49200
85 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
86 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
87 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
88 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
89 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
90 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
91 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
92 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
93 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
94 Vận tải đường ống 49400
95 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
96 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
97 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
98 Cho thuê xe có động cơ 7710
99 Cho thuê ôtô 77101
100 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
101 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
102 Cho thuê băng, đĩa video 77220
103 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290