Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Thực Phẩm Châu Anh

Chau Anh Food Processing And Trading Company Limited

Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Thực Phẩm Châu Anh - Chau Anh Food Processing And Trading Company Limited có địa chỉ tại Cụm 1, Thôn Thanh Phần, Xã Phúc Hòa, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0108347663 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

Cập nhật: 6 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0108347663

Ngày cấp 03-07-2018 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Thực Phẩm Châu Anh

Tên giao dịch

Chau Anh Food Processing And Trading Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Cụm 1, Thôn Thanh Phần, Xã Phúc Hòa, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108347663 / 03-07-2018 Cơ quan cấp
Năm tài chính 03-07-2018 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 03-07-2018
Ngày bắt đầu HĐ 7/3/2018 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Văn Cầu

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0108347663, Chau Anh Food Processing And Trading Company Limited, Hà Nội, Huyện Phúc Thọ, Xã Phúc Hòa, Nguyễn Văn Cầu

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
2 Trồng rau các loại 01181
3 Trồng đậu các loại 01182
4 Trồng hoa, cây cảnh 01183
5 Trồng cây hàng năm khác 01190
6 Trồng cây ăn quả 0121
7 Trồng nho 01211
8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
12 Trồng cây ăn quả khác 01219
13 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
14 Trồng cây điều 01230
15 Trồng cây hồ tiêu 01240
16 Trồng cây cao su 01250
17 Trồng cây cà phê 01260
18 Trồng cây chè 01270
19 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
20 Trồng cây gia vị 01281
21 Trồng cây dược liệu 01282
22 Trồng cây lâu năm khác 01290
23 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
24 Chăn nuôi trâu, bò 01410
25 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
26 Chăn nuôi dê, cừu 01440
27 Chăn nuôi lợn 01450
28 Chăn nuôi gia cầm 0146
29 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
30 Chăn nuôi gà 01462
31 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
32 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
33 Chăn nuôi khác 01490
34 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
35 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
36 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
37 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
38 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
39 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
40 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
41 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
42 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
43 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
44 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
45 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
46 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
47 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
48 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
49 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
50 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
51 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
52 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
53 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
54 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
55 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
56 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
57 Xay xát 10611
58 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
59 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
60 Sản xuất đường 10720
61 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
62 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
63 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
64 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
65 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
66 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
67 Sản xuất rượu vang 11020
68 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
69 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
70 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
71 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
72 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
73 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
74 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
75 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
76 In ấn 18110
77 Dịch vụ liên quan đến in 18120
78 Sao chép bản ghi các loại 18200
79 Sản xuất than cốc 19100
80 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
81 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
82 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
83 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
84 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
85 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
86 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
87 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
88 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
89 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
90 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
91 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
92 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
93 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
94 Tái chế phế liệu 3830
95 Tái chế phế liệu kim loại 38301
96 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
97 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
98 Xây dựng nhà các loại 41000
99 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
100 Xây dựng công trình đường sắt 42101
101 Xây dựng công trình đường bộ 42102
102 Xây dựng công trình công ích 42200
103 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
104 Phá dỡ 43110
105 Chuẩn bị mặt bằng 43120
106 Lắp đặt hệ thống điện 43210
107 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
108 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
109 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
110 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
111 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
112 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
113 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
114 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
115 Bán buôn hoa và cây 46202
116 Bán buôn động vật sống 46203
117 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
118 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
119 Bán buôn gạo 46310
120 Bán buôn thực phẩm 4632
121 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
122 Bán buôn thủy sản 46322
123 Bán buôn rau, quả 46323
124 Bán buôn cà phê 46324
125 Bán buôn chè 46325
126 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
127 Bán buôn thực phẩm khác 46329
128 Bán buôn đồ uống 4633
129 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
130 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
131 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
132 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
133 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
134 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
135 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
136 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
137 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
138 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
139 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
140 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
141 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
142 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
143 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
144 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
145 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
146 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
147 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
148 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
149 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
150 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
151 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
152 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
153 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
154 Bán buôn xi măng 46632
155 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
156 Bán buôn kính xây dựng 46634
157 Bán buôn sơn, vécni 46635
158 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
159 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
160 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
161 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
162 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
163 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
164 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
165 Bán buôn cao su 46694
166 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
167 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
168 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
169 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
170 Bán buôn tổng hợp 46900
171 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
172 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
173 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
174 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
175 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
176 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
177 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
178 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
179 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
180 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
181 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
182 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
183 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
184 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
185 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
186 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
187 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
188 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
189 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
190 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
191 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
192 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
193 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
194 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
195 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
196 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
197 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
198 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
199 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
200 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
201 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
202 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
203 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
204 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
205 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
206 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
207 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
208 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
209 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
210 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
211 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
212 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
213 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
214 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
215 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
216 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
217 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
218 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
219 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
220 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
221 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
222 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
223 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
224 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
225 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
226 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
227 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
228 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
229 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
230 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
231 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
232 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
233 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
234 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
235 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
236 Vận tải đường ống 49400
237 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
238 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
239 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
240 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
241 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
242 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
243 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
244 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
245 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
246 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
247 Bốc xếp hàng hóa 5224
248 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
249 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
250 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
251 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
252 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
253 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
254 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
255 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
256 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
257 Dịch vụ ăn uống khác 56290
258 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
259 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
260 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
261 Xuất bản sách 58110
262 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
263 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
264 Hoạt động xuất bản khác 58190
265 Xuất bản phần mềm 58200