Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Đại An

Dai An Trading Manufacturing Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Đại An - Dai An Trading Manufacturing Joint Stock Company có địa chỉ tại Lô 17, Dãy X1, Tổ 23, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0108381329 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic

Cập nhật: 6 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0108381329

Ngày cấp 30-07-2018 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Đại An

Tên giao dịch

Dai An Trading Manufacturing Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Lô 17, Dãy X1, Tổ 23, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108381329 / 30-07-2018 Cơ quan cấp
Năm tài chính 30-07-2018 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 30-07-2018
Ngày bắt đầu HĐ 7/30/2018 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Anh Tuấn

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Sản xuất sản phẩm từ plastic Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0108381329, Dai An Trading Manufacturing Joint Stock Company, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề, Nguyễn Anh Tuấn

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
2 Khai thác quặng bôxít 07221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 07229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 07300
5 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
6 Khai thác đá 08101
7 Khai thác cát, sỏi 08102
8 Khai thác đất sét 08103
9 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
10 Khai thác và thu gom than bùn 08920
11 Khai thác muối 08930
12 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
15 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
16 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
17 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
18 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
19 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
20 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
21 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
22 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
23 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
24 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
25 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
26 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
27 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
28 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
29 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
30 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
31 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
32 Bảo quản gỗ 16102
33 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
34 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
35 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
36 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
37 Sản xuất mỹ phẩm 20231
38 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
39 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
40 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
41 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
42 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
43 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
44 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
45 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
46 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
47 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
48 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
49 Sản xuất xi măng 23941
50 Sản xuất vôi 23942
51 Sản xuất thạch cao 23943
52 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
53 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
54 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
55 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
56 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
57 Đúc sắt thép 24310
58 Đúc kim loại màu 24320
59 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
60 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
61 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
62 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
63 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
64 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
65 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
66 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
67 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
68 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
69 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
70 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
71 Sản xuất nhạc cụ 32200
72 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
73 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
74 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
75 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
76 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
77 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
78 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
79 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
80 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
81 Sửa chữa thiết bị điện 33140
82 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
83 Sửa chữa thiết bị khác 33190
84 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
85 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
86 Xây dựng công trình đường sắt 42101
87 Xây dựng công trình đường bộ 42102
88 Xây dựng công trình công ích 42200
89 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
90 Phá dỡ 43110
91 Chuẩn bị mặt bằng 43120
92 Lắp đặt hệ thống điện 43210
93 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
94 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
95 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
96 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
97 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
98 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
99 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
100 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
101 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
102 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
103 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
104 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
105 Đại lý xe có động cơ khác 45139
106 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
107 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
108 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
109 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
110 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
111 Bán mô tô, xe máy 4541
112 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
113 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
114 Đại lý mô tô, xe máy 45413
115 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
116 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
117 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
118 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
119 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
120 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
121 Đại lý 46101
122 Môi giới 46102
123 Đấu giá 46103
124 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
125 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
126 Bán buôn hoa và cây 46202
127 Bán buôn động vật sống 46203
128 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
129 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
130 Bán buôn gạo 46310
131 Bán buôn thực phẩm 4632
132 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
133 Bán buôn thủy sản 46322
134 Bán buôn rau, quả 46323
135 Bán buôn cà phê 46324
136 Bán buôn chè 46325
137 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
138 Bán buôn thực phẩm khác 46329
139 Bán buôn đồ uống 4633
140 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
141 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
142 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
143 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
144 Bán buôn vải 46411
145 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
146 Bán buôn hàng may mặc 46413
147 Bán buôn giày dép 46414
148 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
149 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
150 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
151 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
152 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
153 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
154 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
155 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
156 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
157 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
158 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
159 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
160 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
161 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
162 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
163 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
164 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
165 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
166 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
167 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
168 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
169 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
170 Bán buôn dầu thô 46612
171 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
172 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
173 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
174 Bán buôn quặng kim loại 46621
175 Bán buôn sắt, thép 46622
176 Bán buôn kim loại khác 46623
177 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
178 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
179 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
180 Bán buôn xi măng 46632
181 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
182 Bán buôn kính xây dựng 46634
183 Bán buôn sơn, vécni 46635
184 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
185 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
186 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
187 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
188 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
189 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
190 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
191 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
192 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
193 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
194 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
195 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
196 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
197 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
198 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
199 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
200 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
201 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
202 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
203 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
204 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
205 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
206 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
207 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
208 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
209 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
210 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
211 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
212 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
213 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
214 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
215 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
216 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
217 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
218 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
219 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
220 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
221 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
222 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
223 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
224 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
225 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
226 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
227 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
228 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
229 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
230 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
231 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
232 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
233 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
234 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
235 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
236 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
237 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
238 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
239 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
240 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
241 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
242 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
243 Vận tải đường ống 49400
244 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
245 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
246 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
247 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
248 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
249 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
250 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
251 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
252 Khách sạn 55101
253 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
254 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
255 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
256 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
257 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
258 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
259 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
260 Dịch vụ ăn uống khác 56290
261 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
262 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
263 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
264 Xuất bản sách 58110
265 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
266 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
267 Hoạt động xuất bản khác 58190
268 Xuất bản phần mềm 58200
269 Cho thuê xe có động cơ 7710
270 Cho thuê ôtô 77101
271 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
272 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
273 Cho thuê băng, đĩa video 77220
274 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290