Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Hoạt Động Xã Hội Steve Bui And Friends Foudation

Steve Bui And Friends Foudation Social Activities Company Limited

Công Ty TNHH Hoạt Động Xã Hội Steve Bui And Friends Foudation - Steve Bui And Friends Foudation Social Activities Company Limited có địa chỉ tại P505, Tầng 5 Toà nhà Viglacera, 676 Hoàng Hoa Thám, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0109575990 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc

Cập nhật: năm ngoái

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0109575990

Ngày cấp 31-03-2021 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Hoạt Động Xã Hội Steve Bui And Friends Foudation

Tên giao dịch

Steve Bui And Friends Foudation Social Activities Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

P505, Tầng 5 Toà nhà Viglacera, 676 Hoàng Hoa Thám, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0109575990 / 31-03-2021 Cơ quan cấp
Năm tài chính 31-03-2021 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 31-03-2021
Ngày bắt đầu HĐ 3/31/2021 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thị Loan

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0109575990, Steve Bui And Friends Foudation Social Activities Company Limited, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi, Nguyễn Thị Loan

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
2 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
3 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
4 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
5 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
6 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
7 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
8 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
9 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
14 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
15 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
16 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
17 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
18 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
19 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
20 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
21 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
22 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
23 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
24 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
25 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 47891
26 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 47892
27 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 47893
28 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
29 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
30 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
31 Vận tải hành khách đường sắt 49110
32 Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
33 Vận tải bằng xe buýt 49200
34 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 8610
35 Hoạt động của các bệnh viện 86101
36 Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành 86102
37 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc 8730
38 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh) 87301
39 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già 87302
40 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật 87303