Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Rsv Việt Nam

Rsv Viet Nam Company Limited

Công Ty TNHH Rsv Việt Nam - Rsv Viet Nam Company Limited có địa chỉ tại Số 21, Lô C9, khu biệt thự Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0109586569 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 3 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0109586569

Ngày cấp 07-04-2021 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Rsv Việt Nam

Tên giao dịch

Rsv Viet Nam Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 21, Lô C9, khu biệt thự Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0109586569 / 07-04-2021 Cơ quan cấp
Năm tài chính 07-04-2021 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 07-04-2021
Ngày bắt đầu HĐ 4/7/2021 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trần Đình Huy

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0109586569, Rsv Viet Nam Company Limited, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Dương Nội, Trần Đình Huy

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
2 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
3 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
4 Trồng rau các loại 01181
5 Trồng đậu các loại 01182
6 Trồng hoa, cây cảnh 01183
7 Trồng cây hàng năm khác 01190
8 Trồng cây ăn quả 0121
9 Trồng nho 01211
10 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
11 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
12 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
13 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
14 Trồng cây ăn quả khác 01219
15 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
16 Trồng cây điều 01230
17 Trồng cây hồ tiêu 01240
18 Trồng cây cao su 01250
19 Trồng cây cà phê 01260
20 Trồng cây chè 01270
21 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
22 Trồng cây gia vị 01281
23 Trồng cây dược liệu 01282
24 Trồng cây lâu năm khác 01290
25 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
26 Chăn nuôi trâu, bò 01410
27 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
28 Chăn nuôi dê, cừu 01440
29 Chăn nuôi lợn 01450
30 Chăn nuôi gia cầm 0146
31 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
32 Chăn nuôi gà 01462
33 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
34 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
35 Chăn nuôi khác 01490
36 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
37 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
38 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
39 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
40 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
41 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
42 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
43 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
44 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
45 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
46 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
47 Khai thác gỗ 02210
48 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
49 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
50 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
51 Khai thác thuỷ sản biển 03110
52 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
53 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
54 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
55 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
56 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
57 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
58 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
59 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
60 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
61 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
62 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
63 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
64 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
65 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
66 Bảo quản gỗ 16102
67 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
68 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
69 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
70 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
71 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
72 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
73 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
74 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
75 Sản xuất xi măng 23941
76 Sản xuất vôi 23942
77 Sản xuất thạch cao 23943
78 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
79 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
80 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
81 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
82 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
83 Đúc sắt thép 24310
84 Đúc kim loại màu 24320
85 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
86 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
87 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
88 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
89 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
90 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
91 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
92 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
93 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
94 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
95 Sản xuất pin và ắc quy 27200
96 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
97 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
98 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
99 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
100 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
101 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
102 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
103 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
104 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
105 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
106 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
107 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
108 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
109 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
110 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
111 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
112 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
113 Sản xuất máy luyện kim 28230
114 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
115 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
116 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
117 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
118 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
119 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
120 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
121 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
122 Sản xuất nhạc cụ 32200
123 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
124 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
125 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
126 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
127 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
128 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
129 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
130 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
131 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
132 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
133 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
134 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
135 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
136 Đại lý 46101
137 Môi giới 46102
138 Đấu giá 46103
139 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
140 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
141 Bán buôn hoa và cây 46202
142 Bán buôn động vật sống 46203
143 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
144 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
145 Bán buôn gạo 46310
146 Bán buôn thực phẩm 4632
147 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
148 Bán buôn thủy sản 46322
149 Bán buôn rau, quả 46323
150 Bán buôn cà phê 46324
151 Bán buôn chè 46325
152 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
153 Bán buôn thực phẩm khác 46329
154 Bán buôn đồ uống 4633
155 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
156 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
157 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
158 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
159 Bán buôn vải 46411
160 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
161 Bán buôn hàng may mặc 46413
162 Bán buôn giày dép 46414
163 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
164 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
165 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
166 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
167 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
168 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
169 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
170 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
171 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
172 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
173 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
174 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
175 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
176 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
177 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
178 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
179 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
180 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
181 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
182 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
183 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
184 Bán buôn quặng kim loại 46621
185 Bán buôn sắt, thép 46622
186 Bán buôn kim loại khác 46623
187 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
188 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
189 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
190 Bán buôn xi măng 46632
191 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
192 Bán buôn kính xây dựng 46634
193 Bán buôn sơn, vécni 46635
194 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
195 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
196 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
197 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
198 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
199 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
200 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
201 Bán buôn cao su 46694
202 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
203 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
204 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
205 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
206 Bán buôn tổng hợp 46900
207 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
208 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
209 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
210 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
211 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
212 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
213 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
214 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
215 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
216 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
217 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
218 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
219 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
220 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
221 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
222 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
223 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
224 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
225 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
226 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
227 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
228 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
229 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
230 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
231 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
232 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
233 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
234 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
235 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
236 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
237 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
238 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
239 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
240 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
241 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
242 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
243 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
244 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
245 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
246 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
247 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
248 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
249 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
250 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
251 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
252 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
253 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
254 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
255 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
256 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
257 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
258 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
259 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
260 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
261 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
262 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
263 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
264 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
265 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
266 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
267 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
268 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
269 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
270 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
271 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
272 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
273 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
274 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
275 Bốc xếp hàng hóa 5224
276 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
277 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
278 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
279 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
280 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
281 Cho thuê xe có động cơ 7710
282 Cho thuê ôtô 77101
283 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
284 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
285 Cho thuê băng, đĩa video 77220
286 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
287 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
288 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
289 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
290 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
291 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
292 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
293 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
294 Cung ứng lao động tạm thời 78200