Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Truyền Thông Nhân Nghĩa

Nhan Nghia Media Development Investment Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Truyền Thông Nhân Nghĩa - Nhan Nghia Media Development Investment Joint Stock Company có địa chỉ tại Số 104 Lạc Long Quân, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0109590822 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: năm ngoái

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0109590822

Ngày cấp 09-04-2021 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Truyền Thông Nhân Nghĩa

Tên giao dịch

Nhan Nghia Media Development Investment Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 104 Lạc Long Quân, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0109590822 / 09-04-2021 Cơ quan cấp
Năm tài chính 09-04-2021 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 09-04-2021
Ngày bắt đầu HĐ 4/9/2021 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thành Chung

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0109590822, Nhan Nghia Media Development Investment Joint Stock Company, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi, Nguyễn Thành Chung

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
2 Khai thác đá 08101
3 Khai thác cát, sỏi 08102
4 Khai thác đất sét 08103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
6 Khai thác và thu gom than bùn 08920
7 Khai thác muối 08930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
11 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
12 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
13 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
14 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
15 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
16 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
17 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
18 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
19 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
20 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
21 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
22 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
23 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
24 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
25 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
26 Sản xuất đồng hồ 26520
27 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
28 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
29 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
30 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
31 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
32 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
33 Sản xuất pin và ắc quy 27200
34 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
35 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
36 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
37 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
38 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
39 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
40 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
41 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
42 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
43 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
44 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
45 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
46 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
47 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
48 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
49 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
50 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
51 Sản xuất máy luyện kim 28230
52 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
53 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
54 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
55 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
56 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
57 Sản xuất nước đá 35302
58 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
59 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
60 Thoát nước 37001
61 Xử lý nước thải 37002
62 Thu gom rác thải không độc hại 38110
63 Thu gom rác thải độc hại 3812
64 Thu gom rác thải y tế 38121
65 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
66 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
67 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
68 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
69 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
70 Tái chế phế liệu 3830
71 Tái chế phế liệu kim loại 38301
72 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
73 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
74 Xây dựng nhà các loại 41000
75 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
76 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
77 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
78 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
79 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
80 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
81 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
82 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
83 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
84 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
85 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
86 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
87 Đại lý xe có động cơ khác 45139
88 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
89 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
90 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
91 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
92 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
93 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
94 Đại lý 46101
95 Môi giới 46102
96 Đấu giá 46103
97 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
98 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
99 Bán buôn hoa và cây 46202
100 Bán buôn động vật sống 46203
101 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
102 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
103 Bán buôn gạo 46310
104 Bán buôn thực phẩm 4632
105 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
106 Bán buôn thủy sản 46322
107 Bán buôn rau, quả 46323
108 Bán buôn cà phê 46324
109 Bán buôn chè 46325
110 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
111 Bán buôn thực phẩm khác 46329
112 Bán buôn đồ uống 4633
113 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
114 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
115 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
116 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
117 Bán buôn vải 46411
118 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
119 Bán buôn hàng may mặc 46413
120 Bán buôn giày dép 46414
121 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
122 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
123 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
124 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
125 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
126 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
127 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
128 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
129 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
130 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
131 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
132 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
133 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
134 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
135 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
136 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
137 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
138 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
139 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
140 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
141 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
142 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
143 Bán buôn dầu thô 46612
144 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
145 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
146 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
147 Bán buôn quặng kim loại 46621
148 Bán buôn sắt, thép 46622
149 Bán buôn kim loại khác 46623
150 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
151 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
152 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
153 Bán buôn xi măng 46632
154 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
155 Bán buôn kính xây dựng 46634
156 Bán buôn sơn, vécni 46635
157 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
158 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
159 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
160 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
161 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
162 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
163 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
164 Bán buôn cao su 46694
165 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
166 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
167 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
168 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
169 Bán buôn tổng hợp 46900
170 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
171 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
172 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
173 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
174 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
175 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
176 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
177 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
178 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
179 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
180 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
181 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
182 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
183 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
184 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
185 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
186 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
187 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
188 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
189 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
190 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
191 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
192 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
193 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
194 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
195 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
196 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
197 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
198 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
199 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
200 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
201 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
202 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
203 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
204 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
205 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
206 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
207 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
208 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
209 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
210 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
211 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
212 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
213 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
214 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
215 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
216 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
217 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
218 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
219 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
220 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
221 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
222 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
223 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
224 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
225 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
226 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
227 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
228 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
229 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
230 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
231 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
232 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
233 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
234 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
235 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
236 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
237 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
238 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
239 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
240 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
241 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
242 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
243 Vận tải đường ống 49400
244 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
245 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
246 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
247 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
248 Bốc xếp hàng hóa 5224
249 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
250 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
251 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
252 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
253 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
254 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
255 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
256 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
257 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
258 Bưu chính 53100
259 Chuyển phát 53200
260 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
261 Khách sạn 55101
262 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
263 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
264 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
265 Cơ sở lưu trú khác 5590
266 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
267 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
268 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
269 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
270 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
271 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
272 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
273 Dịch vụ ăn uống khác 56290
274 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
275 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
276 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
277 Xuất bản sách 58110
278 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
279 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
280 Hoạt động xuất bản khác 58190
281 Xuất bản phần mềm 58200
282 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911
283 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh 59111
284 Hoạt động sản xuất phim video 59112
285 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình 59113
286 Hoạt động hậu kỳ 59120
287 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
288 Hoạt động viễn thông khác 6190
289 Hoạt động của các điểm truy cập internet 61901
290 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu 61909
291 Lập trình máy vi tính 62010
292 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
293 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
294 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
295 Cổng thông tin 63120
296 Hoạt động thông tấn 63210
297 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 63290
298 Hoạt động ngân hàng trung ương 64110
299 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 64190
300 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 64200
301 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 64300
302 Hoạt động cho thuê tài chính 64910
303 Hoạt động cấp tín dụng khác 64920
304 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
305 Bảo hiểm nhân thọ 65110
306 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
307 Hoạt động kiến trúc 71101
308 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
309 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
310 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
311 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
312 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
313 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
314 Quảng cáo 73100
315 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
316 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
317 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
318 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
319 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
320 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
321 Hoạt động thú y 75000
322 Cho thuê xe có động cơ 7710
323 Cho thuê ôtô 77101
324 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
325 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
326 Cho thuê băng, đĩa video 77220
327 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
328 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
329 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
330 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
331 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
332 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
333 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
334 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
335 Cung ứng lao động tạm thời 78200
336 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
337 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
338 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
339 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
340 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
341 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
342 Dịch vụ đóng gói 82920
343 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990