Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại An Đức Phát

An Duc Phat Trading And Construction Limited Company

Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại An Đức Phát - An Duc Phat Trading And Construction Limited Company có địa chỉ tại Km 10 Dốc Xưởng Phim, Quốc Lộ 3, Thôn Nghĩa Lại, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0109696314 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 3 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0109696314

Ngày cấp 06-07-2021 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại An Đức Phát

Tên giao dịch

An Duc Phat Trading And Construction Limited Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Km 10 Dốc Xưởng Phim, Quốc Lộ 3, Thôn Nghĩa Lại, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0109696314 / 06-07-2021 Cơ quan cấp
Năm tài chính 06-07-2021 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 06-07-2021
Ngày bắt đầu HĐ 7/6/2021 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Công Đức

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0109696314, An Duc Phat Trading And Construction Limited Company, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Uy Nỗ, Nguyễn Công Đức

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
2 Trồng cây gia vị 01281
3 Trồng cây dược liệu 01282
4 Trồng cây lâu năm khác 01290
5 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
6 Chăn nuôi trâu, bò 01410
7 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
8 Chăn nuôi dê, cừu 01440
9 Chăn nuôi lợn 01450
10 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
11 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
12 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
13 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
14 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
15 Khai thác gỗ 02210
16 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
17 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
18 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
19 Khai thác thuỷ sản biển 03110
20 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
21 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
22 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
23 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
24 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
25 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
26 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
27 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
28 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
29 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
30 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
31 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
32 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
33 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
34 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
35 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
36 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
37 Xay xát 10611
38 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
39 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
40 Sản xuất đường 10720
41 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
42 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
43 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
44 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
45 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
46 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
47 Sản xuất rượu vang 11020
48 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
49 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
50 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
51 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
52 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
53 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
54 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
55 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
56 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
57 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
58 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
59 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
60 In ấn 18110
61 Dịch vụ liên quan đến in 18120
62 Sao chép bản ghi các loại 18200
63 Sản xuất than cốc 19100
64 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
65 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
66 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
67 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
68 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
69 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
70 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
71 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
72 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
73 Sản xuất mực in 20222
74 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100
75 Sản xuất thuốc các loại 21001
76 Sản xuất hoá dược và dược liệu 21002
77 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 22110
78 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 22120
79 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
80 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
81 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
82 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
83 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
84 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
85 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
86 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
87 Sản xuất xi măng 23941
88 Sản xuất vôi 23942
89 Sản xuất thạch cao 23943
90 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
91 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
92 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
93 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
94 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
95 Đúc sắt thép 24310
96 Đúc kim loại màu 24320
97 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
98 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
99 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
100 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
101 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
102 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
103 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
104 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
105 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
106 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
107 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
108 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
109 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
110 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
111 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
112 Sản xuất đồng hồ 26520
113 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
114 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
115 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
116 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
117 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
118 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
119 Sản xuất pin và ắc quy 27200
120 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
121 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
122 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
123 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
124 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
125 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
126 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
127 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
128 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
129 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
130 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
131 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
132 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
133 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
134 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
135 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
136 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
137 Sản xuất máy luyện kim 28230
138 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
139 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
140 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
141 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
142 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
143 Sản xuất nước đá 35302
144 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
145 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
146 Thoát nước 37001
147 Xử lý nước thải 37002
148 Thu gom rác thải không độc hại 38110
149 Thu gom rác thải độc hại 3812
150 Thu gom rác thải y tế 38121
151 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
152 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
153 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
154 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
155 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
156 Tái chế phế liệu 3830
157 Tái chế phế liệu kim loại 38301
158 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
159 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
160 Xây dựng nhà các loại 41000
161 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
162 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
163 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
164 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
165 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
166 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
167 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
168 Đại lý 46101
169 Môi giới 46102
170 Đấu giá 46103
171 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
172 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
173 Bán buôn hoa và cây 46202
174 Bán buôn động vật sống 46203
175 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
176 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
177 Bán buôn gạo 46310
178 Bán buôn thực phẩm 4632
179 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
180 Bán buôn thủy sản 46322
181 Bán buôn rau, quả 46323
182 Bán buôn cà phê 46324
183 Bán buôn chè 46325
184 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
185 Bán buôn thực phẩm khác 46329
186 Bán buôn đồ uống 4633
187 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
188 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
189 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
190 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
191 Bán buôn vải 46411
192 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
193 Bán buôn hàng may mặc 46413
194 Bán buôn giày dép 46414
195 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
196 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
197 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
198 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
199 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
200 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
201 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
202 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
203 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
204 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
205 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
206 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
207 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
208 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
209 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
210 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
211 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
212 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
213 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
214 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
215 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
216 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
217 Bán buôn dầu thô 46612
218 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
219 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
220 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
221 Bán buôn quặng kim loại 46621
222 Bán buôn sắt, thép 46622
223 Bán buôn kim loại khác 46623
224 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
225 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
226 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
227 Bán buôn xi măng 46632
228 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
229 Bán buôn kính xây dựng 46634
230 Bán buôn sơn, vécni 46635
231 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
232 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
233 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
234 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
235 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
236 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
237 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
238 Bán buôn cao su 46694
239 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
240 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
241 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
242 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
243 Bán buôn tổng hợp 46900
244 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
245 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
246 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
247 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
248 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
249 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
250 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
251 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
252 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
253 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
254 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
255 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
256 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
257 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
258 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
259 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
260 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
261 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
262 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
263 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
264 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
265 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
266 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
267 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
268 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
269 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
270 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
271 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
272 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
273 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
274 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
275 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
276 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
277 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
278 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
279 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
280 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
281 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
282 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
283 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
284 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
285 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
286 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
287 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
288 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
289 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
290 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
291 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
292 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
293 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
294 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
295 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
296 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
297 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
298 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
299 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
300 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
301 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
302 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
303 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
304 Vận tải đường ống 49400
305 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
306 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
307 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
308 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
309 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
310 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
311 Vận tải hành khách hàng không 51100
312 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
313 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
314 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
315 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
316 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
317 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
318 Khách sạn 55101
319 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
320 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
321 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
322 Cơ sở lưu trú khác 5590
323 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
324 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
325 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
326 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
327 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
328 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
329 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
330 Dịch vụ ăn uống khác 56290
331 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
332 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
333 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
334 Xuất bản sách 58110
335 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
336 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
337 Hoạt động xuất bản khác 58190
338 Xuất bản phần mềm 58200
339 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
340 Hoạt động kiến trúc 71101
341 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
342 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
343 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
344 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
345 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
346 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
347 Quảng cáo 73100
348 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
349 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
350 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
351 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
352 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
353 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
354 Hoạt động thú y 75000
355 Cho thuê xe có động cơ 7710
356 Cho thuê ôtô 77101
357 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
358 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
359 Cho thuê băng, đĩa video 77220
360 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
361 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
362 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
363 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
364 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
365 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
366 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
367 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
368 Cung ứng lao động tạm thời 78200