Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Gỗ Tám

Công Ty TNHH Gỗ Tám có địa chỉ tại Thôn Yên Lạc 1, Xã Cần Kiệm, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0109702261 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

Cập nhật: 3 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0109702261

Ngày cấp 12-07-2021 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Gỗ Tám

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Yên Lạc 1, Xã Cần Kiệm, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0109702261 / 12-07-2021 Cơ quan cấp
Năm tài chính 12-07-2021 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 12-07-2021
Ngày bắt đầu HĐ 7/12/2021 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Chu Hữu Nghị

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0109702261, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Cần Kiệm, Chu Hữu Nghị

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
2 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
3 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
4 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
5 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
6 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
7 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
8 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
9 Khai thác và thu gom than cứng 05100
10 Khai thác và thu gom than non 05200
11 Khai thác dầu thô 06100
12 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
13 Khai thác quặng sắt 07100
14 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
15 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
16 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
17 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
18 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
19 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
20 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
21 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
22 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
23 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
24 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
25 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
26 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
27 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
28 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
29 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
30 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
31 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
32 Xay xát 10611
33 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
34 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
35 Sản xuất đường 10720
36 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
37 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
38 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
39 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
40 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
41 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
42 Sản xuất rượu vang 11020
43 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
44 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
45 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
46 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
47 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200
48 Sản xuất thuốc lá 12001
49 Sản xuất thuốc hút khác 12009
50 Sản xuất sợi 13110
51 Sản xuất vải dệt thoi 13120
52 Hoàn thiện sản phẩm dệt 13130
53 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 13210
54 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 13220
55 Sản xuất thảm, chăn đệm 13230
56 Sản xuất các loại dây bện và lưới 13240
57 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 13290
58 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100
59 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 14200
60 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 14300
61 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 15110
62 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 15120
63 Sản xuất giày dép 15200
64 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
65 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
66 Bảo quản gỗ 16102
67 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
68 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
69 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
70 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
71 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
72 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
73 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
74 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
75 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
76 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
77 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
78 In ấn 18110
79 Dịch vụ liên quan đến in 18120
80 Sao chép bản ghi các loại 18200
81 Sản xuất than cốc 19100
82 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
83 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
84 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
85 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
86 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
87 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
88 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
89 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
90 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
91 Sản xuất mực in 20222
92 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
93 Sản xuất mỹ phẩm 20231
94 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
95 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
96 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
97 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
98 Sản xuất xi măng 23941
99 Sản xuất vôi 23942
100 Sản xuất thạch cao 23943
101 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
102 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
103 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
104 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
105 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
106 Đúc sắt thép 24310
107 Đúc kim loại màu 24320
108 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
109 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
110 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
111 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
112 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
113 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
114 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
115 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
116 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
117 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
118 Sản xuất pin và ắc quy 27200
119 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
120 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
121 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
122 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
123 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
124 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
125 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
126 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
127 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
128 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
129 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
130 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
131 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
132 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
133 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
134 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
135 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
136 Sản xuất máy luyện kim 28230
137 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
138 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
139 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
140 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
141 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
142 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
143 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
144 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
145 Sản xuất nhạc cụ 32200
146 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
147 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
148 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
149 Thoát nước 37001
150 Xử lý nước thải 37002
151 Thu gom rác thải không độc hại 38110
152 Thu gom rác thải độc hại 3812
153 Thu gom rác thải y tế 38121
154 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
155 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
156 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
157 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
158 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
159 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
160 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
161 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
162 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
163 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
164 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
165 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
166 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
167 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
168 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
169 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
170 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
171 Đại lý xe có động cơ khác 45139
172 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
173 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
174 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
175 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
176 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
177 Bán mô tô, xe máy 4541
178 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
179 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
180 Đại lý mô tô, xe máy 45413
181 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
182 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
183 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
184 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
185 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
186 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
187 Đại lý 46101
188 Môi giới 46102
189 Đấu giá 46103
190 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
191 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
192 Bán buôn hoa và cây 46202
193 Bán buôn động vật sống 46203
194 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
195 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
196 Bán buôn gạo 46310
197 Bán buôn thực phẩm 4632
198 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
199 Bán buôn thủy sản 46322
200 Bán buôn rau, quả 46323
201 Bán buôn cà phê 46324
202 Bán buôn chè 46325
203 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
204 Bán buôn thực phẩm khác 46329
205 Bán buôn đồ uống 4633
206 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
207 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
208 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
209 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
210 Bán buôn vải 46411
211 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
212 Bán buôn hàng may mặc 46413
213 Bán buôn giày dép 46414
214 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
215 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
216 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
217 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
218 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
219 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
220 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
221 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
222 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
223 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
224 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
225 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
226 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
227 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
228 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
229 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
230 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
231 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
232 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
233 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
234 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
235 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
236 Bán buôn dầu thô 46612
237 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
238 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
239 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
240 Bán buôn quặng kim loại 46621
241 Bán buôn sắt, thép 46622
242 Bán buôn kim loại khác 46623
243 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
244 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
245 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
246 Bán buôn xi măng 46632
247 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
248 Bán buôn kính xây dựng 46634
249 Bán buôn sơn, vécni 46635
250 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
251 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
252 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
253 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
254 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
255 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
256 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
257 Bán buôn cao su 46694
258 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
259 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
260 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
261 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
262 Bán buôn tổng hợp 46900
263 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
264 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
265 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
266 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
267 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
268 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
269 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
270 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
271 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
272 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
273 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
274 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
275 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
276 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
277 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
278 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
279 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
280 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
281 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
282 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
283 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
284 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
285 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
286 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
287 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
288 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
289 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
290 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
291 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
292 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
293 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
294 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
295 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
296 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
297 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
298 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
299 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
300 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
301 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
302 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
303 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
304 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
305 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
306 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
307 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
308 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
309 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
310 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
311 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
312 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
313 Vận tải đường ống 49400
314 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
315 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
316 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
317 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
318 Bốc xếp hàng hóa 5224
319 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
320 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
321 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
322 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
323 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
324 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
325 Khách sạn 55101
326 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
327 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
328 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
329 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
330 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
331 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
332 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
333 Dịch vụ ăn uống khác 56290
334 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
335 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
336 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
337 Xuất bản sách 58110
338 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
339 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
340 Hoạt động xuất bản khác 58190
341 Xuất bản phần mềm 58200
342 Cho thuê xe có động cơ 7710
343 Cho thuê ôtô 77101
344 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
345 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
346 Cho thuê băng, đĩa video 77220
347 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
348 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
349 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
350 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
351 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
352 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
353 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
354 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
355 Cung ứng lao động tạm thời 78200