Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Nhà Việt - Ctb

Nha Viet – Ctb Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Nhà Việt - Ctb - Nha Viet – Ctb Joint Stock Company có địa chỉ tại Số 184 C4, Khu Đô Thị Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0109714429 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính:

Cập nhật: 3 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0109714429

Ngày cấp 21-07-2021 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Nhà Việt - Ctb

Tên giao dịch

Nha Viet – Ctb Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 184 C4, Khu Đô Thị Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0109714429 / 21-07-2021 Cơ quan cấp
Năm tài chính 21-07-2021 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 21-07-2021
Ngày bắt đầu HĐ 7/21/2021 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Lê Hồng Hà

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0109714429, Nha Viet – Ctb Joint Stock Company, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim, Lê Hồng Hà

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
2 Trồng rau các loại 01181
3 Trồng đậu các loại 01182
4 Trồng hoa, cây cảnh 01183
5 Trồng cây hàng năm khác 01190
6 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
7 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
8 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
9 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
10 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
11 Khai thác gỗ 02210
12 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
13 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
14 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
15 Khai thác thuỷ sản biển 03110
16 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
17 Khai thác đá 08101
18 Khai thác cát, sỏi 08102
19 Khai thác đất sét 08103
20 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
21 Khai thác và thu gom than bùn 08920
22 Khai thác muối 08930
23 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
25 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
26 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
27 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
28 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
29 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
30 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
31 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
32 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
33 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
34 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
35 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
36 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
37 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
38 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
39 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
40 Bảo quản gỗ 16102
41 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
42 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
43 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
44 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
45 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
46 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
47 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
48 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
49 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
50 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
51 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
52 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
53 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
54 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
55 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
56 Sản xuất đồng hồ 26520
57 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
58 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
59 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
60 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
61 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
62 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
63 Sản xuất xe có động cơ 29100
64 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
65 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
66 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
67 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
68 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
69 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
70 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
71 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
72 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
73 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
74 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
75 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
76 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
77 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
78 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
79 Sản xuất nhạc cụ 32200
80 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
81 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
82 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
83 Thoát nước 37001
84 Xử lý nước thải 37002
85 Thu gom rác thải không độc hại 38110
86 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
87 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
88 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
89 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
90 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
91 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
92 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
93 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
94 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
95 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
96 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
97 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
98 Đại lý xe có động cơ khác 45139
99 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
100 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
101 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
102 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
103 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
104 Bán mô tô, xe máy 4541
105 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
106 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
107 Đại lý mô tô, xe máy 45413
108 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
109 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
110 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
111 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
112 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
113 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
114 Đại lý 46101
115 Môi giới 46102
116 Đấu giá 46103
117 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
118 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
119 Bán buôn hoa và cây 46202
120 Bán buôn động vật sống 46203
121 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
122 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
123 Bán buôn gạo 46310
124 Bán buôn thực phẩm 4632
125 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
126 Bán buôn thủy sản 46322
127 Bán buôn rau, quả 46323
128 Bán buôn cà phê 46324
129 Bán buôn chè 46325
130 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
131 Bán buôn thực phẩm khác 46329
132 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
133 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
134 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
135 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
136 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
137 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
138 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
139 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
140 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
141 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
142 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
143 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
144 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
145 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
146 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
147 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
148 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
149 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
150 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
151 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
152 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
153 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
154 Bán buôn dầu thô 46612
155 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
156 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
157 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
158 Bán buôn quặng kim loại 46621
159 Bán buôn sắt, thép 46622
160 Bán buôn kim loại khác 46623
161 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
162 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
163 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
164 Bán buôn xi măng 46632
165 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
166 Bán buôn kính xây dựng 46634
167 Bán buôn sơn, vécni 46635
168 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
169 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
170 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
171 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
172 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
173 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
174 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
175 Bán buôn cao su 46694
176 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
177 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
178 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
179 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
180 Bán buôn tổng hợp 46900
181 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
182 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
183 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
184 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
185 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
186 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
187 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
188 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
189 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
190 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
191 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
192 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
193 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
194 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
195 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
196 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
197 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
198 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
199 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
200 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
201 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
202 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
203 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
204 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
205 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
206 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
207 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
208 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
209 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
210 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
211 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
212 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
213 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
214 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
215 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
216 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
217 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
218 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
219 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
220 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
221 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
222 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
223 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
224 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
225 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
226 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
227 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
228 Vận tải đường ống 49400
229 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
230 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
231 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
232 Vận tải hành khách hàng không 51100
233 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
234 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
235 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
236 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
237 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
238 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
239 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
240 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
241 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
242 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
243 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
244 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
245 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
246 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
247 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
248 Bưu chính 53100
249 Chuyển phát 53200
250 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
251 Khách sạn 55101
252 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
253 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
254 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
255 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
256 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
257 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
258 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
259 Dịch vụ ăn uống khác 56290
260 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
261 Hoạt động kiến trúc 71101
262 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
263 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
264 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
265 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
266 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
267 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
268 Quảng cáo 73100
269 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
270 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
271 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
272 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
273 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
274 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
275 Hoạt động thú y 75000
276 Cho thuê xe có động cơ 7710
277 Cho thuê ôtô 77101
278 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
279 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
280 Cho thuê băng, đĩa video 77220
281 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
282 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
283 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
284 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
285 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
286 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
287 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
288 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
289 Cung ứng lao động tạm thời 78200