Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Đào Tạo Nhân Lực

Human Resource Training And Service Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Đào Tạo Nhân Lực - Human Resource Training And Service Joint Stock Company có địa chỉ tại Số 4 ngõ 562/62 phố Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0109728492 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 3 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0109728492

Ngày cấp 05-08-2021 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Đào Tạo Nhân Lực

Tên giao dịch

Human Resource Training And Service Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 4 ngõ 562/62 phố Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0109728492 / 05-08-2021 Cơ quan cấp
Năm tài chính 05-08-2021 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 05-08-2021
Ngày bắt đầu HĐ 8/5/2021 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Lê Minh Tục

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0109728492, Human Resource Training And Service Joint Stock Company, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 1, Lê Minh Tục

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
2 Trồng rau các loại 01181
3 Trồng đậu các loại 01182
4 Trồng hoa, cây cảnh 01183
5 Trồng cây hàng năm khác 01190
6 Trồng cây ăn quả 0121
7 Trồng nho 01211
8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
12 Trồng cây ăn quả khác 01219
13 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
14 Trồng cây điều 01230
15 Trồng cây hồ tiêu 01240
16 Trồng cây cao su 01250
17 Trồng cây cà phê 01260
18 Trồng cây chè 01270
19 Chăn nuôi gia cầm 0146
20 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
21 Chăn nuôi gà 01462
22 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
23 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
24 Chăn nuôi khác 01490
25 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
26 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
27 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
28 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
29 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
30 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
31 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
32 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
33 Bảo quản gỗ 16102
34 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
35 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
36 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
37 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
38 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
39 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
40 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
41 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
42 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
43 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
44 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
45 In ấn 18110
46 Dịch vụ liên quan đến in 18120
47 Sao chép bản ghi các loại 18200
48 Sản xuất than cốc 19100
49 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
50 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
51 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
52 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100
53 Sản xuất thuốc các loại 21001
54 Sản xuất hoá dược và dược liệu 21002
55 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 22110
56 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 22120
57 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
58 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
59 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
60 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
61 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
62 Sản xuất nhạc cụ 32200
63 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
64 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
65 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
66 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
67 Sản xuất nước đá 35302
68 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
69 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
70 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
71 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
72 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
73 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
74 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
75 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
76 Đại lý 46101
77 Môi giới 46102
78 Đấu giá 46103
79 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
80 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
81 Bán buôn hoa và cây 46202
82 Bán buôn động vật sống 46203
83 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
84 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
85 Bán buôn gạo 46310
86 Bán buôn thực phẩm 4632
87 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
88 Bán buôn thủy sản 46322
89 Bán buôn rau, quả 46323
90 Bán buôn cà phê 46324
91 Bán buôn chè 46325
92 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
93 Bán buôn thực phẩm khác 46329
94 Bán buôn đồ uống 4633
95 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
96 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
97 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
98 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
99 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
100 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
101 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
102 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
103 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
104 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
105 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
106 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
107 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
108 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
109 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
110 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
111 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
112 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
113 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
114 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
115 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
116 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
117 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
118 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
119 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
120 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
121 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
122 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
123 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
124 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
125 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
126 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
127 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
128 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
129 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
130 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
131 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
132 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
133 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
134 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
135 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
136 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
137 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
138 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
139 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
140 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
141 Vận tải đường ống 49400
142 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
143 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
144 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
145 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
146 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
147 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
148 Vận tải hành khách hàng không 51100
149 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
150 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
151 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
152 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
153 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
154 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
155 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
156 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
157 Bốc xếp hàng hóa 5224
158 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
159 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
160 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
161 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
162 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
163 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
164 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
165 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
166 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
167 Bưu chính 53100
168 Chuyển phát 53200
169 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
170 Khách sạn 55101
171 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
172 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
173 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
174 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
175 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
176 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
177 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
178 Dịch vụ ăn uống khác 56290
179 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
180 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
181 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
182 Xuất bản sách 58110
183 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
184 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
185 Hoạt động xuất bản khác 58190
186 Xuất bản phần mềm 58200
187 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
188 Hoạt động kiến trúc 71101
189 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
190 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
191 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
192 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
193 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
194 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
195 Quảng cáo 73100
196 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
197 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
198 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
199 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
200 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
201 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
202 Hoạt động thú y 75000
203 Cho thuê xe có động cơ 7710
204 Cho thuê ôtô 77101
205 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
206 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
207 Cho thuê băng, đĩa video 77220
208 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
209 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
210 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
211 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
212 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
213 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
214 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
215 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
216 Cung ứng lao động tạm thời 78200
217 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
218 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
219 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
220 Đại lý du lịch 79110
221 Điều hành tua du lịch 79120
222 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
223 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
224 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
225 Dịch vụ điều tra 80300
226 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
227 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
228 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
229 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
230 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
231 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531
232 Giáo dục trung học cơ sở 85311
233 Giáo dục trung học phổ thông 85312
234 Giáo dục nghề nghiệp 8532
235 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 85321
236 Dạy nghề 85322
237 Đào tạo cao đẳng 85410
238 Đào tạo đại học và sau đại học 85420
239 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
240 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
241 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
242 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600
243 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 8610
244 Hoạt động của các bệnh viện 86101
245 Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành 86102
246 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8620
247 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa 86201
248 Hoạt động của các phòng khám nha khoa 86202
249 Hoạt động y tế dự phòng 86910
250 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 86920
251 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 86990
252 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8720
253 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần 87201
254 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện 87202
255 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc 8730
256 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh) 87301
257 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già 87302
258 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật 87303
259 Hoạt động chăm sóc tập trung khác 8790
260 Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm 87901
261 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu 87909
262 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật 8810
263 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh) 88101
264 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh 88102
265 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người tàn tật 88103
266 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 88900
267 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 90000
268 Hoạt động thư viện và lưu trữ 91010
269 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 91020
270 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 91030