Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Newtek

Newtek Service Trading Company Limited

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Newtek - Newtek Service Trading Company Limited có địa chỉ tại Số 16B9, ngõ 199 phố Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0109742391 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: 3 tháng trước (08/09/2021)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0109742391

Ngày cấp 08-09-2021 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Newtek

Tên giao dịch

Newtek Service Trading Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 16B9, ngõ 199 phố Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0109742391 / 08-09-2021 Cơ quan cấp
Năm tài chính 08-09-2021 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 08-09-2021
Ngày bắt đầu HĐ 9/8/2021 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trần Văn Biên

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0109742391, Newtek Service Trading Company Limited, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Trần Văn Biên

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
2 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
3 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
4 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
5 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
6 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
7 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
8 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
9 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
10 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
11 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
12 Sản xuất mực in 20222
13 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
14 Sản xuất mỹ phẩm 20231
15 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
16 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
17 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
18 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100
19 Sản xuất thuốc các loại 21001
20 Sản xuất hoá dược và dược liệu 21002
21 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 22110
22 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 22120
23 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
24 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
25 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
26 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
27 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
28 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
29 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
30 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
31 Sản xuất xi măng 23941
32 Sản xuất vôi 23942
33 Sản xuất thạch cao 23943
34 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
35 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
36 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
37 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
38 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
39 Đúc sắt thép 24310
40 Đúc kim loại màu 24320
41 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
42 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
43 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
44 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
45 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
46 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
47 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
48 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
49 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
50 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
51 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
52 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
53 Sản xuất nhạc cụ 32200
54 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
55 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
56 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
57 Thoát nước 37001
58 Xử lý nước thải 37002
59 Thu gom rác thải không độc hại 38110
60 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
61 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
62 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
63 Tái chế phế liệu 3830
64 Tái chế phế liệu kim loại 38301
65 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
66 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
67 Xây dựng nhà các loại 41000
68 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
69 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
70 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
71 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
72 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
73 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
74 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
75 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
76 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
77 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
78 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
79 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
80 Đại lý xe có động cơ khác 45139
81 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
82 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
83 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
84 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
85 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
86 Bán mô tô, xe máy 4541
87 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
88 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
89 Đại lý mô tô, xe máy 45413
90 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
91 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
92 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
93 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
94 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
95 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
96 Đại lý 46101
97 Môi giới 46102
98 Đấu giá 46103
99 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
100 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
101 Bán buôn hoa và cây 46202
102 Bán buôn động vật sống 46203
103 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
104 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
105 Bán buôn gạo 46310
106 Bán buôn thực phẩm 4632
107 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
108 Bán buôn thủy sản 46322
109 Bán buôn rau, quả 46323
110 Bán buôn cà phê 46324
111 Bán buôn chè 46325
112 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
113 Bán buôn thực phẩm khác 46329
114 Bán buôn đồ uống 4633
115 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
116 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
117 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
118 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
119 Bán buôn vải 46411
120 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
121 Bán buôn hàng may mặc 46413
122 Bán buôn giày dép 46414
123 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
124 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
125 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
126 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
127 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
128 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
129 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
130 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
131 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
132 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
133 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
134 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
135 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
136 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
137 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
138 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
139 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
140 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
141 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
142 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
143 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
144 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
145 Bán buôn dầu thô 46612
146 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
147 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
148 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
149 Bán buôn quặng kim loại 46621
150 Bán buôn sắt, thép 46622
151 Bán buôn kim loại khác 46623
152 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
153 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
154 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
155 Bán buôn xi măng 46632
156 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
157 Bán buôn kính xây dựng 46634
158 Bán buôn sơn, vécni 46635
159 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
160 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
161 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
162 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
163 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
164 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
165 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
166 Bán buôn cao su 46694
167 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
168 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
169 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
170 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
171 Bán buôn tổng hợp 46900
172 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
173 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
174 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
175 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
176 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
177 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
178 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
179 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
180 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
181 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
182 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
183 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
184 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
185 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
186 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
187 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
188 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
189 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
190 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
191 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
192 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
193 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
194 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
195 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
196 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
197 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
198 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
199 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
200 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
201 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
202 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
203 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
204 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
205 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
206 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
207 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
208 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
209 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
210 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
211 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
212 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
213 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
214 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
215 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
216 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
217 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
218 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
219 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
220 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
221 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
222 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
223 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
224 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
225 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
226 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
227 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
228 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
229 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
230 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
231 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
232 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
233 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
234 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
235 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
236 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
237 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
238 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
239 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
240 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
241 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 47891
242 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 47892
243 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 47893
244 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
245 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
246 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
247 Vận tải hành khách đường sắt 49110
248 Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
249 Vận tải bằng xe buýt 49200
250 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
251 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
252 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
253 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
254 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
255 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
256 Vận tải đường ống 49400
257 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
258 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
259 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
260 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
261 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
262 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
263 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
264 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
265 Bưu chính 53100
266 Chuyển phát 53200
267 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
268 Khách sạn 55101
269 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
270 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
271 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
272 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
273 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
274 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
275 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
276 Dịch vụ ăn uống khác 56290
277 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
278 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
279 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
280 Xuất bản sách 58110
281 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
282 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
283 Hoạt động xuất bản khác 58190
284 Xuất bản phần mềm 58200
285 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
286 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
287 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
288 Hoạt động thú y 75000
289 Cho thuê xe có động cơ 7710
290 Cho thuê ôtô 77101
291 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
292 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
293 Cho thuê băng, đĩa video 77220
294 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
295 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
296 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
297 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
298 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
299 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
300 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
301 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
302 Cung ứng lao động tạm thời 78200