Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Kinh Tế Số Việt Nam

Vietnam Digital Economy Group Joint Stock Company

Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Kinh Tế Số Việt Nam - Vietnam Digital Economy Group Joint Stock Company có địa chỉ tại Số nhà 9, ngách 1, ngõ 95 Đường Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0109742521 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Cổng thông tin

Cập nhật: Tháng trước (08/09/2021)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0109742521

Ngày cấp 08-09-2021 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Kinh Tế Số Việt Nam

Tên giao dịch

Vietnam Digital Economy Group Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số nhà 9, ngách 1, ngõ 95 Đường Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0109742521 / 08-09-2021 Cơ quan cấp
Năm tài chính 08-09-2021 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 08-09-2021
Ngày bắt đầu HĐ 9/8/2021 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Hồ Mỹ Linh

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Cổng thông tin Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0109742521, Vietnam Digital Economy Group Joint Stock Company, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Văn Quán, Hồ Mỹ Linh

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
4 Trồng cây mía 01140
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 01150
6 Trồng cây lấy sợi 01160
7 Trồng cây ăn quả 0121
8 Trồng nho 01211
9 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
10 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
11 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
12 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
13 Trồng cây ăn quả khác 01219
14 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
15 Trồng cây điều 01230
16 Trồng cây hồ tiêu 01240
17 Trồng cây cao su 01250
18 Trồng cây cà phê 01260
19 Trồng cây chè 01270
20 Chăn nuôi gia cầm 0146
21 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
22 Chăn nuôi gà 01462
23 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
24 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
25 Chăn nuôi khác 01490
26 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
27 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
28 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
29 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
30 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
31 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
32 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
33 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
34 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
35 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
36 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
37 Khai thác gỗ 02210
38 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
39 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
40 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
41 Khai thác thuỷ sản biển 03110
42 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
43 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
44 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
45 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
46 Khai thác và thu gom than cứng 05100
47 Khai thác và thu gom than non 05200
48 Khai thác dầu thô 06100
49 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
50 Khai thác quặng sắt 07100
51 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
52 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
53 Khai thác đá 08101
54 Khai thác cát, sỏi 08102
55 Khai thác đất sét 08103
56 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
57 Khai thác và thu gom than bùn 08920
58 Khai thác muối 08930
59 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
61 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
62 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
63 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
64 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
65 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
66 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
67 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
68 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
69 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
70 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
71 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
72 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
73 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
74 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
75 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
76 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
77 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
78 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
79 Xay xát 10611
80 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
81 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
82 Sản xuất đường 10720
83 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
84 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
85 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
86 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
87 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
88 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
89 Sản xuất rượu vang 11020
90 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
91 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
92 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
93 Sản xuất nước đá 35302
94 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
95 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
96 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
97 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
98 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
99 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
100 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
101 Đại lý xe có động cơ khác 45139
102 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
103 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
104 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
105 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
106 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
107 Bán mô tô, xe máy 4541
108 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
109 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
110 Đại lý mô tô, xe máy 45413
111 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
112 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
113 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
114 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
115 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
116 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
117 Đại lý 46101
118 Môi giới 46102
119 Đấu giá 46103
120 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
121 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
122 Bán buôn hoa và cây 46202
123 Bán buôn động vật sống 46203
124 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
125 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
126 Bán buôn gạo 46310
127 Bán buôn thực phẩm 4632
128 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
129 Bán buôn thủy sản 46322
130 Bán buôn rau, quả 46323
131 Bán buôn cà phê 46324
132 Bán buôn chè 46325
133 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
134 Bán buôn thực phẩm khác 46329
135 Bán buôn đồ uống 4633
136 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
137 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
138 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
139 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
140 Bán buôn vải 46411
141 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
142 Bán buôn hàng may mặc 46413
143 Bán buôn giày dép 46414
144 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
145 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
146 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
147 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
148 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
149 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
150 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
151 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
152 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
153 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
154 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
155 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
156 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
157 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
158 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
159 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
160 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
161 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
162 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
163 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
164 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
165 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
166 Bán buôn xi măng 46632
167 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
168 Bán buôn kính xây dựng 46634
169 Bán buôn sơn, vécni 46635
170 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
171 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
172 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
173 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
174 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
175 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
176 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
177 Bán buôn cao su 46694
178 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
179 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
180 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
181 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
182 Bán buôn tổng hợp 46900
183 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
184 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
185 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
186 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
187 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
188 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
189 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
190 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
191 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
192 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
193 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
194 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
195 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
196 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
197 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
198 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
199 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
200 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
201 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
202 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
203 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
204 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
205 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
206 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
207 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
208 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
209 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
210 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
211 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
212 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
213 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
214 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
215 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
216 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
217 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
218 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
219 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
220 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
221 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
222 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
223 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
224 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
225 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
226 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
227 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
228 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
229 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
230 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
231 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
232 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
233 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
234 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
235 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
236 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
237 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
238 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
239 Vận tải đường ống 49400
240 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
241 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
242 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
243 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
244 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
245 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
246 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
247 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
248 Bưu chính 53100
249 Chuyển phát 53200
250 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
251 Khách sạn 55101
252 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
253 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
254 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
255 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
256 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
257 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
258 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
259 Dịch vụ ăn uống khác 56290
260 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
261 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
262 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
263 Xuất bản sách 58110
264 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
265 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
266 Hoạt động xuất bản khác 58190
267 Xuất bản phần mềm 58200
268 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911
269 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh 59111
270 Hoạt động sản xuất phim video 59112
271 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình 59113
272 Hoạt động hậu kỳ 59120
273 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
274 Hoạt động chiếu phim 5914
275 Hoạt động chiếu phim cố định 59141
276 Hoạt động chiếu phim lưu động 59142
277 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 59200
278 Hoạt động phát thanh 60100
279 Hoạt động truyền hình 60210
280 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 60220
281 Hoạt động viễn thông có dây 61100
282 Hoạt động viễn thông không dây 61200
283 Hoạt động viễn thông vệ tinh 61300
284 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
285 Hoạt động kiến trúc 71101
286 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
287 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
288 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
289 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
290 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
291 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
292 Quảng cáo 73100
293 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
294 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
295 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
296 Cho thuê xe có động cơ 7710
297 Cho thuê ôtô 77101
298 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
299 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
300 Cho thuê băng, đĩa video 77220
301 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
302 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
303 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
304 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
305 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
306 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
307 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
308 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
309 Cung ứng lao động tạm thời 78200
310 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
311 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
312 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
313 Đại lý du lịch 79110
314 Điều hành tua du lịch 79120
315 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
316 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
317 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
318 Dịch vụ điều tra 80300
319 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
320 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
321 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
322 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
323 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
324 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
325 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
326 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
327 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
328 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
329 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
330 Dịch vụ đóng gói 82920
331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990