Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty CP Đầu Tư Công Nghệ Vija

Vija Technology Investments Joint Stock Company

Công Ty CP Đầu Tư Công Nghệ Vija - Vija Technology Investments Joint Stock Company có địa chỉ tại Số nhà 3 ngõ 422 Lê Duẩn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0109742994 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính

Cập nhật: Tháng trước (08/09/2021)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0109742994

Ngày cấp 08-09-2021 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty CP Đầu Tư Công Nghệ Vija

Tên giao dịch

Vija Technology Investments Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số nhà 3 ngõ 422 Lê Duẩn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0109742994 / 08-09-2021 Cơ quan cấp
Năm tài chính 08-09-2021 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 08-09-2021
Ngày bắt đầu HĐ 9/8/2021 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thanh Tùng

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Lập trình máy vi tính Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0109742994, Vija Technology Investments Joint Stock Company, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Phương Liên, Nguyễn Thanh Tùng

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
2 Đại lý 46101
3 Môi giới 46102
4 Đấu giá 46103
5 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
6 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
7 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
8 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
9 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
10 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
12 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
13 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
14 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
15 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
16 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
17 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
18 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
19 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
20 Dịch vụ ăn uống khác 56290
21 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
22 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
23 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
24 Xuất bản sách 58110
25 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
26 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
27 Hoạt động xuất bản khác 58190
28 Xuất bản phần mềm 58200
29 Hoạt động viễn thông khác 6190
30 Hoạt động của các điểm truy cập internet 61901
31 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu 61909
32 Lập trình máy vi tính 62010
33 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
34 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
35 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
36 Cổng thông tin 63120
37 Hoạt động thông tấn 63210
38 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 63290
39 Hoạt động ngân hàng trung ương 64110
40 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 64190
41 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 64200
42 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 64300
43 Hoạt động cho thuê tài chính 64910
44 Hoạt động cấp tín dụng khác 64920
45 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
46 Bảo hiểm nhân thọ 65110
47 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
48 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
49 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
50 Hoạt động thú y 75000