Công Ty Xăng Dầu Khu Vực III - Tnhh Một Thành Viên - PETROLIMEX HAIPHONG có địa chỉ tại Số 1 Sở Dầu - Quận Hồng Bàng - Hải Phòng. Mã số thuế 0200120833 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế TP Hải Phòng
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 0200120833 |
Ngày cấp | 27-08-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty Xăng Dầu Khu Vực III - Tnhh Một Thành Viên |
Tên giao dịch | PETROLIMEX HAIPHONG |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế TP Hải Phòng | Điện thoại / Fax | 0313850632 / 0313850333 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 1 Sở Dầu - Quận Hồng Bàng - Hải Phòng |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0313850632 / 0313850333 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 1 Sở Dầu - - Quận Hồng Bàng - Hải Phòng | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 386 / | C.Q ra quyết định | Tổng công ty XD Việt Nam | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 0200120833 / 11-08-2010 | Cơ quan cấp | Thành phố Hải Phòng | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2013 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 03-09-2010 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 8/11/2010 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 615 | Tổng số lao động | 615 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 1-176-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Trần Minh Đức |
Địa chỉ chủ sở hữu | Số 109 Điện Biên Phủ-Quận Hồng Bàng-Hải Phòng |
||||
| Tên giám đốc | Trần Minh Đức |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Phạm Ngọc Huỳnh |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 0200120833, 0313850632, PETROLIMEX HAIPHONG, Hải Phòng, Quận Hồng Bàng, Trần Minh Đức, Phạm Ngọc Huỳnh
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 0200120833 | Tập Đoàn Xăng Dầu Việt Nam | Số 1, phố Khâm Thiên |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 0200120833 | CHXD Thượng lý | Ngã 3 Sở dầu |
| 2 | 0200120833 | CHXD Hải phòng | Khu trung tâm tp Hải phòng |
| 3 | 0200120833 | CHXD quán toan | Thị trấn quán toan |
| 4 | 0200120833 | CHXDĐồ sơn | Ngọc xuyên Đồ sơn |
| 5 | 0200120833 | CHXD Kiến an | Ngã 5 Kiến an |
| 6 | 0200120833 | CHXD Vĩnh bảo | Thị trấn Vĩnh bảo |
| 7 | 0200120833 | CHXD Minh Đức | Thị trấn Minh Đức |
| 8 | 0200120833 | CHXD Tiên lãng | Thị trấn Tiên lãng |
| 9 | 0200120833 | CHXD Tam bạc | Bến xe Tam bạc |
| 10 | 0200120833 | CHXD Thuỷ tinh | Cầu cảng Thuỷ tinh |
| 11 | 0200120833 | CHXD An tràng | Ngã 3 An tràng |
| 12 | 0200120833 | CHXD Quán trữ | Quán trữ |
| 13 | 0200120833 | CHXD Đổng quốc Bình | Phường Đổng quốc Bình |
| 14 | 0200120833 | CH GAS | CH GAS |
| 15 | 0200120833 | CHXD Trúc Sơn | km8 đường 5 xã Đại bản |
| 16 | 0200120833 | Trạm VC KDXD sông biển | Số 1 Sở dầu |
| 17 | 0200120833 | CHXD Lê lai | Số 1 Sở dầu |
| 18 | 0200120833 | CHXD Lạch tray | Số 272 Lạch tray |
| 19 | 0200120833 | đội xe | Số 1 Sở dầu |
| 20 | 0200120833 | Xưởng cơ khí | Số 1 Sở dầu |
| 21 | 0200120833 | Kho vật tư | Số 1 Sở dầu |
| 22 | 0200120833 | Xĩ nghiệp gas Hải phòng | Số 1 Sở dầu |
| 23 | 0200120833 | CH xăng dầu Đại Bản | Quốc lộ 5 Xã Đại Bản |
| 24 | 0200120833 | Cửa hàng xăng dầu An lạc | Số 1 - Sở dầu |
| 25 | 0200120833 | Cửa hàng xăng dầu Quang trung | Xã Quang trung |
| 26 | 0200120833 | Cửa hàng xăng dầu An hồng | Xã An hồng |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 0200120833 | CHXD Thượng lý | Ngã 3 Sở dầu |
| 2 | 0200120833 | CHXD Hải phòng | Khu trung tâm tp Hải phòng |
| 3 | 0200120833 | CHXD quán toan | Thị trấn quán toan |
| 4 | 0200120833 | CHXDĐồ sơn | Ngọc xuyên Đồ sơn |
| 5 | 0200120833 | CHXD Kiến an | Ngã 5 Kiến an |
| 6 | 0200120833 | CHXD Vĩnh bảo | Thị trấn Vĩnh bảo |
| 7 | 0200120833 | CHXD Minh Đức | Thị trấn Minh Đức |
| 8 | 0200120833 | CHXD Tiên lãng | Thị trấn Tiên lãng |
| 9 | 0200120833 | CHXD Tam bạc | Bến xe Tam bạc |
| 10 | 0200120833 | CHXD Thuỷ tinh | Cầu cảng Thuỷ tinh |
| 11 | 0200120833 | CHXD An tràng | Ngã 3 An tràng |
| 12 | 0200120833 | CHXD Quán trữ | Quán trữ |
| 13 | 0200120833 | CHXD Đổng quốc Bình | Phường Đổng quốc Bình |
| 14 | 0200120833 | CH GAS | CH GAS |
| 15 | 0200120833 | CHXD Trúc Sơn | km8 đường 5 xã Đại bản |
| 16 | 0200120833 | Trạm VC KDXD sông biển | Số 1 Sở dầu |
| 17 | 0200120833 | CHXD Lê lai | Số 1 Sở dầu |
| 18 | 0200120833 | CHXD Lạch tray | Số 272 Lạch tray |
| 19 | 0200120833 | đội xe | Số 1 Sở dầu |
| 20 | 0200120833 | Xưởng cơ khí | Số 1 Sở dầu |
| 21 | 0200120833 | Kho vật tư | Số 1 Sở dầu |
| 22 | 0200120833 | Xĩ nghiệp gas Hải phòng | Số 1 Sở dầu |
| 23 | 0200120833 | CH xăng dầu Đại Bản | Quốc lộ 5 Xã Đại Bản |
| 24 | 0200120833 | Cửa hàng xăng dầu An lạc | Số 1 - Sở dầu |
| 25 | 0200120833 | Cửa hàng xăng dầu Quang trung | Xã Quang trung |
| 26 | 0200120833 | Cửa hàng xăng dầu An hồng | Xã An hồng |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 0200120833 | Tổng kho XD thượng lý | Số 1 Sở dầu |
| 2 | 0200120833 | Kho GaSThượng lý | Số 1 Sở dầu |