Chi nhánh Ngân hàng phục vụ người nghèo thành phố Hải phòng - Chi nhánh Ngân hàng phục vụ người nghèo thành phố Hải phòng có địa chỉ tại 283 Lạch tray - Quận Ngô Quyền - Hải Phòng. Mã số thuế 0200289082 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế TP Hải Phòng
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động trung gian tiền tệ
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 0200289082 |
Ngày cấp | 25-12-1998 | Ngày đóng MST | 23-12-2005 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Chi nhánh Ngân hàng phục vụ người nghèo thành phố Hải phòng |
Tên giao dịch | Chi nhánh Ngân hàng phục vụ người nghèo thành phố Hải phòng |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế TP Hải Phòng | Điện thoại / Fax | 728642 / 311794 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 283 Lạch tray - Quận Ngô Quyền - Hải Phòng |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 728642 / 311794 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 283 Lạch tray. - - Quận Ngô Quyền - Hải Phòng | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 407 / | C.Q ra quyết định | Tổng giám đốc Ngân hàng nông nghiệp VN | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 301263 / 15-04-1996 | Cơ quan cấp | UBKH | ||||
| Năm tài chính | 01-01-1998 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 20-12-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 6/1/1996 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 7 | Tổng số lao động | 7 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 1-143-340-341 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | - |
|||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Thị Nghĩa |
Địa chỉ | 184 Đại lộ Tôn Đức Thắng | ||||
| Kế toán trưởng | đỗ Thị Tính |
Địa chỉ | Vân tra | ||||
| Ngành nghề chính | Hoạt động trung gian tiền tệ | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 0200289082, 301263, 728642, Chi nhánh Ngân hàng phục vụ người nghèo thành phố Hải phòng, Hải Phòng, Quận Ngô Quyền, Nguyễn Thị Nghĩa, đỗ Thị Tính
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Hoạt động trung gian tiền tệ | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 0200289082 | NHNg Kiến an | Quận kiến an |
| 2 | 0200289082 | NHNg An hải | Thị trấn an dương |
| 3 | 0200289082 | NHNg Thuỷ nguyên | Thị trấn núi đèo |
| 4 | 0200289082 | NHNg Kiến thuỵ | Thị trấn Núi đối |
| 5 | 0200289082 | NHNg An lão | Thị trấn An lão |
| 6 | 0200289082 | NHNg Tiên lãng | Thị trấn Tiên lãng |
| 7 | 0200289082 | NHNg Vĩnh bảo | Thị trấn Vĩnh bảo |
| 8 | 0200289082 | NHNg Cát bà | Thị trấn Cát bà |
| 9 | 0200289082 | NHNg Cát hải | Thị trấn Cát hải |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 0200289082 | NHNg Kiến an | Quận kiến an |
| 2 | 0200289082 | NHNg An hải | Thị trấn an dương |
| 3 | 0200289082 | NHNg Thuỷ nguyên | Thị trấn núi đèo |
| 4 | 0200289082 | NHNg Kiến thuỵ | Thị trấn Núi đối |
| 5 | 0200289082 | NHNg An lão | Thị trấn An lão |
| 6 | 0200289082 | NHNg Tiên lãng | Thị trấn Tiên lãng |
| 7 | 0200289082 | NHNg Vĩnh bảo | Thị trấn Vĩnh bảo |
| 8 | 0200289082 | NHNg Cát bà | Thị trấn Cát bà |
| 9 | 0200289082 | NHNg Cát hải | Thị trấn Cát hải |