Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

CTy TNHH TM Phúc Cường Ngân

CTy TNHH TM Phúc Cường Ngân có địa chỉ tại Lô 22 Thửa 368 Khu tái định cư - Phường Đông khê - Quận Ngô Quyền - Hải Phòng. Mã số thuế 0200607296 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Quận Ngô Quyền

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0200607296

Ngày cấp 21-12-2004 Ngày đóng MST
Tên chính thức

CTy TNHH TM Phúc Cường Ngân

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Quận Ngô Quyền Điện thoại / Fax 566868 /
Địa chỉ trụ sở

Lô 22 Thửa 368 Khu tái định cư - Phường Đông khê - Quận Ngô Quyền - Hải Phòng

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 566858 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Lô 22 Thửa 368 Khu tái định cư - Phường Đông khê - - Quận Ngô Quyền - Hải Phòng
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0202002338 / 09-12-2004 Cơ quan cấp Sở kế hoạch và đầu tư Hải phòng
Năm tài chính 01-01-2000 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 21-12-2004
Ngày bắt đầu HĐ 1/1/2005 12:00:00 AM Vốn điều lệ 22 Tổng số lao động 22
Cấp Chương loại khoản 3-754-190-194 Hình thức h.toán Độc lập PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Nguyễn Công Kiểm

Địa chỉ chủ sở hữu

Lô 22 Thửa 368 Khu tái định cư - Phường Đông khê-Quận Ngô Quyền-Hải Phòng

Tên giám đốc

Nguyễn Công Kiểm

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Môn bài

Từ khóa: 0200607296, 0202002338, 566868, Hải Phòng, Quận Ngô Quyền, Phường Đông Khê, Nguyễn Công Kiểm

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
2 Vận tải đường bộ khác
3 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải