Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Du Lịch Và Dịch Vụ Sunviet Travel

Sunviet Travel Service And Tourism Company Limited

Công Ty TNHH Du Lịch Và Dịch Vụ Sunviet Travel - Sunviet Travel Service And Tourism Company Limited có địa chỉ tại Số 10B/246A Đà Nẵng, Phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng. Mã số thuế 0201807121 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hải Phòng

Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý du lịch

Cập nhật: 7 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0201807121

Ngày cấp 12-09-2017 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Du Lịch Và Dịch Vụ Sunviet Travel

Tên giao dịch

Sunviet Travel Service And Tourism Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hải Phòng Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 10B/246A Đà Nẵng, Phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0201807121 / 12-09-2017 Cơ quan cấp
Năm tài chính 12-09-2017 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 12-09-2017
Ngày bắt đầu HĐ 9/12/2017 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Vũ Ngọc Mai Phương

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Đại lý du lịch Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0201807121, Sunviet Travel Service And Tourism Company Limited, Hải Phòng, Quận Ngô Quyền, Phường Cầu Tre, Vũ Ngọc Mai Phương

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
2 Trồng rau các loại 01181
3 Trồng đậu các loại 01182
4 Trồng hoa, cây cảnh 01183
5 Trồng cây hàng năm khác 01190
6 Trồng cây ăn quả 0121
7 Trồng nho 01211
8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
12 Trồng cây ăn quả khác 01219
13 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
14 Trồng cây điều 01230
15 Trồng cây hồ tiêu 01240
16 Trồng cây cao su 01250
17 Trồng cây cà phê 01260
18 Trồng cây chè 01270
19 Chăn nuôi gia cầm 0146
20 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
21 Chăn nuôi gà 01462
22 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
23 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
24 Chăn nuôi khác 01490
25 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
26 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
27 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
28 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
29 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
30 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
31 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
32 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
33 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
34 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
35 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
36 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
37 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
38 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
39 Khai thác và thu gom than cứng 05100
40 Khai thác và thu gom than non 05200
41 Khai thác dầu thô 06100
42 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
43 Khai thác quặng sắt 07100
44 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
45 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
46 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
47 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
48 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
49 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
50 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
51 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
52 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
53 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
54 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
55 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
56 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
57 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200
58 Sản xuất thuốc lá 12001
59 Sản xuất thuốc hút khác 12009
60 Sản xuất sợi 13110
61 Sản xuất vải dệt thoi 13120
62 Hoàn thiện sản phẩm dệt 13130
63 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 13210
64 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 13220
65 Sản xuất thảm, chăn đệm 13230
66 Sản xuất các loại dây bện và lưới 13240
67 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 13290
68 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100
69 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 14200
70 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 14300
71 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 15110
72 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 15120
73 Sản xuất giày dép 15200
74 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
75 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
76 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
77 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
78 In ấn 18110
79 Dịch vụ liên quan đến in 18120
80 Sao chép bản ghi các loại 18200
81 Sản xuất than cốc 19100
82 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
83 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
84 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
85 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
86 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
87 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
88 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
89 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
90 Sản xuất nhạc cụ 32200
91 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
92 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
93 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
94 Xây dựng công trình đường sắt 42101
95 Xây dựng công trình đường bộ 42102
96 Xây dựng công trình công ích 42200
97 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
98 Phá dỡ 43110
99 Chuẩn bị mặt bằng 43120
100 Lắp đặt hệ thống điện 43210
101 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
102 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
103 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
104 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
105 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
106 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
107 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
108 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
109 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
110 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
111 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
112 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
113 Đại lý xe có động cơ khác 45139
114 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
115 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
116 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
117 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
118 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
119 Bán mô tô, xe máy 4541
120 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
121 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
122 Đại lý mô tô, xe máy 45413
123 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
124 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
125 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
126 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
127 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
128 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
129 Đại lý 46101
130 Môi giới 46102
131 Đấu giá 46103
132 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
133 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
134 Bán buôn hoa và cây 46202
135 Bán buôn động vật sống 46203
136 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
137 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
138 Bán buôn gạo 46310
139 Bán buôn thực phẩm 4632
140 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
141 Bán buôn thủy sản 46322
142 Bán buôn rau, quả 46323
143 Bán buôn cà phê 46324
144 Bán buôn chè 46325
145 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
146 Bán buôn thực phẩm khác 46329
147 Bán buôn đồ uống 4633
148 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
149 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
150 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
151 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
152 Bán buôn vải 46411
153 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
154 Bán buôn hàng may mặc 46413
155 Bán buôn giày dép 46414
156 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
157 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
158 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
159 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
160 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
161 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
162 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
163 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
164 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
165 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
166 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
167 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
168 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
169 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
170 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
171 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
172 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
173 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
174 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
175 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
176 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
177 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
178 Bán buôn dầu thô 46612
179 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
180 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
181 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
182 Bán buôn quặng kim loại 46621
183 Bán buôn sắt, thép 46622
184 Bán buôn kim loại khác 46623
185 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
186 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
187 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
188 Bán buôn xi măng 46632
189 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
190 Bán buôn kính xây dựng 46634
191 Bán buôn sơn, vécni 46635
192 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
193 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
194 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
195 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
196 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
197 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
198 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
199 Bán buôn cao su 46694
200 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
201 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
202 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
203 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
204 Bán buôn tổng hợp 46900
205 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
206 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
207 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
208 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
209 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
210 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
211 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
212 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
213 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
214 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
215 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
216 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
217 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
218 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
219 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
220 Vận tải đường ống 49400
221 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
222 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
223 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
224 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
225 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
226 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
227 Vận tải hành khách hàng không 51100
228 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
229 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
230 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
231 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
232 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
233 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
234 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
235 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
236 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
237 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
238 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
239 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
240 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
241 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
242 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
243 Bưu chính 53100
244 Chuyển phát 53200
245 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
246 Khách sạn 55101
247 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
248 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
249 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
250 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
251 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
252 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
253 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
254 Dịch vụ ăn uống khác 56290
255 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
256 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
257 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
258 Xuất bản sách 58110
259 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
260 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
261 Hoạt động xuất bản khác 58190
262 Xuất bản phần mềm 58200
263 Cho thuê xe có động cơ 7710
264 Cho thuê ôtô 77101
265 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
266 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
267 Cho thuê băng, đĩa video 77220
268 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
269 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
270 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
271 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
272 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
273 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
274 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
275 Dịch vụ đóng gói 82920
276 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990