Công Ty Điện Lực Bến Tre (Đổi Tên Từ Điện Lực Bến Tre) có địa chỉ tại Số 450F, Quốc lộ 60, ấp 1 - Xã Sơn Đông - Thành phố Bến Tre - Bến Tre. Mã số thuế 0300942001-019 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Bến Tre
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 0300942001-019 |
Ngày cấp | 24-10-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty Điện Lực Bến Tre (Đổi Tên Từ Điện Lực Bến Tre) |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bến Tre | Điện thoại / Fax | 0758511909 / 0753824022 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 450F, Quốc lộ 60, ấp 1 - Xã Sơn Đông - Thành phố Bến Tre - Bến Tre |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0758511909 / 0753824022 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 450F, Quốc lộ 60, ấp 1 - Xã Sơn Đông - Thành phố Bến Tre - Bến Tre | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 530 / 30-06-1993 | C.Q ra quyết định | Bộ Năng Lượng | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 0300942001-019 / 20-03-1996 | Cơ quan cấp | Tỉnh Bến Tre | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 05-05-2004 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 3/20/1996 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 746 | Tổng số lao động | 746 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 1-123-130-131 | Hình thức h.toán | Phụ thuộc | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Trần Minh Tâm |
Địa chỉ chủ sở hữu | Số 9/46 Đường Ngô Quyền-Phường 3-Thành phố Bến Tre-Bến Tre |
||||
| Tên giám đốc | Trần Minh Tâm |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Dương Văn Thảo |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 0300942001-019, 0758511909, Bến Tre, Thành Phố Bến Tre, Xã Sơn Đông, Trần Minh Tâm, Dương Văn Thảo
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 0300942001-019 | Tổng Công Ty Điện Lực Miền Nam Tnhh | 72 Hai Bà Trưng |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 0300942001-019 | Địa Điểm Kinh Doanh Cụng Ty Điện Lực Bến Tre - Điện Lực Chợ | ấp Long Hiệp (thửa đất số 2836, tờ bản đồ số 1) |
| 2 | 0300942001-019 | Địa Điểm Kinh Doanh Cụng Ty Điện Lực Bến Tre - Điện Lực Ba T | ấp 1 (thửa đất số 1149; tờ bản đồ số 13) |
| 3 | 0300942001-019 | Địa Điểm Kinh Doanh Cụng Ty Điện Lực Bến Tre - Điện Lực Thạn | ấp 1 (thửa đất số 6, 7; tờ bản đồ số 13) |
| 4 | 0300942001-019 | Địa Điểm Kinh Doanh Cụng Ty Điện Lực Bến Tre - Điện Lực Giồn | ấp 5 (thửa đất số 120,130; tờ bản đồ số 8) |
| 5 | 0300942001-019 | Địa Điểm Kinh Doanh Cụng Ty Điện Lực Bến Tre - Điện Lực Bỡnh | ấp Bỡnh Hũa (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 23) |
| 6 | 0300942001-019 | Địa Điểm Kinh Doanh Cụng Ty Điện Lực Bến Tre - Điện Lực Mỏ C | Khu phố 1 (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 16), đường Cụng Lý |
| 7 | 0300942001-019 | Địa Điểm Kinh Doanh Cụng Ty Điện Lực Bến Tre - Điện Lực Chõu | Khu phố 4 (thửa đất số 13; tờ bản đồ số 21) |