| STT |
Mã số thuế |
Tên doanh nghiệp |
Địa chỉ |
| 1 |
0300942001 |
Cụng Ty Điện Lực Vĩnh Long - Điện Lực Tam Bỡnh |
Tổ 13, khúm 2 |
| 2 |
0300942001 |
Cụng Ty Điện Lực Vĩnh Long - Điện Lực Trà ụn |
Số 3A đường Lờ Văn Duyệt |
| 3 |
0300942001 |
Cụng Ty Điện Lực Vĩnh Long - Điện Lực Vũng Liờm |
Số 18C, khúm 1 |
| 4 |
0300942001 |
Cụng Ty Điện Lực Vĩnh Long - Điện Lực Thành Phố Vĩnh Long |
Số 26 đường Hoàng Thỏi Hiếu |
| 5 |
0300942001 |
Cụng Ty Điện Lực Vĩnh Long - Điện Lực Long Hồ |
Số 306B, tổ 26, ấp Phỳ An |
| 6 |
0300942001 |
Cụng Ty Điện Lực Vĩnh Long - Điện Lực Mang Thớt |
Số 243, tổ 11, ấp Phước Thủy |
| 7 |
0300942001 |
Cụng Ty Điện Lực Vĩnh Long - Điện Lực Bỡnh Minh |
Tổ 13, khúm 1 |
| 8 |
0300942001 |
Điện Lực Thành Phố Vị Thanh |
Số 503 Trần Hưng Đạo |
| 9 |
0300942001 |
Điện Lự Thị Xó Ngó Bảy |
số 3323 Hựng Vương, Quốc lộ 1, Khu vực 1 |
| 10 |
0300942001 |
Điện Lực Chõu Thành A |
Tỉnh lộ 932 ấp Nhơn Thuận 1A |
| 11 |
0300942001 |
Điện Lực Long Mỹ |
Số 70 Trần Hưng Đạo |
| 12 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Điện Lực Thạnh Trị Chi Nhỏnh Tổng Cụng T |
ấp 3 |
| 13 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Điện Lực Kế Sỏch Chi Nhỏnh Tổng Cụng Ty |
ấp An Phỳ |
| 14 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Điện Lực Ngó Năm Chi Nhỏnh Tổng Cụng Ty |
Số 46, ấp 3 |
| 15 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Điện Lực Chõu Thành Chi Nhỏnh Tổng Cụng |
ấp Trà Quýt B |
| 16 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Điện Lực Mỹ Xuyờn Chi Nhỏnh Tổng Cụng Ty |
Quốc lộ 1 A, ấp Súc Bưng |
| 17 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Điện Lực Mỹ Tỳ Chi Nhỏnh Tổng Cụng Ty Đi |
Đường 30/4, ấp Cầu Đồn |
| 18 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Điện Lực Cự Lao Dung Chi Nhỏnh Tổng Cụng |
ấp Phước Hũa B |
| 19 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Điện Lực Thành Phố Súc Trăng Chi Nhỏnh T |
113 Lờ Hồng Phong |
| 20 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Điện Lực Long Phỳ Chi Nhỏnh Tổng Cụng Ty |
ấp 3 |
| 21 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Điện Lực Trần Đề Chi Nhỏnh Tổng Cụng Ty |
ấp Giồng Chựa |
| 22 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Điện Lực Thị Xó Vĩnh Chõu Chi Nhỏnh Tổng |
Nguyễn Huệ |
| 23 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Cụng Ty Điện Lực Bến Tre - Điện Lực Ba T |
ấp 1 (thửa đất số 1149; tờ bản đồ số 13) |
| 24 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Cụng Ty Điện Lực Bến Tre - Điện Lực Chõu |
Khu phố 4 (thửa đất số 13; tờ bản đồ số 21) |
| 25 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Cụng Ty Điện Lực Bến Tre - Điện Lực Thàn |
Số 11, Đại lộ Đồng Khởi |
| 26 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Cụng Ty Điện Lực Bến Tre - Điện Lực Giồn |
ấp 5 (thửa đất số 120,130; tờ bản đồ số 8) |
| 27 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Cụng Ty Điện Lực Bến Tre - Điện Lực Mỏ C |
Khu phố 1 (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 16), đường Cụng Lý |
| 28 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Cụng Ty Điện Lực Bến Tre - Điện Lực Bỡnh |
ấp Bỡnh Hũa (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 23) |
| 29 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Cụng Ty Điện Lực Bến Tre - Điện Lực Chợ |
ấp Long Hiệp (thửa đất số 2836, tờ bản đồ số 1) |
| 30 |
0300942001 |
Cụng Ty Điện Lực Vĩnh Long - Điện Lực Bỡnh Tõn |
Số 1285 tổ 19, ấp Thành Quới |
| 31 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Cụng Ty Điện Lực An Giang - Điện Lực Tho |
đường Nguyễn Huệ, ấp Bắc Sơn |
| 32 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Cụng Ty Điện Lực An Giang - Điện Lực Phỳ |
Tỉnh lộ 954, ấp Thượng 2 |
| 33 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Cụng Ty Điện Lực An Giang - Điện Lực Tri |
ấp Tà On |
| 34 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Cụng Ty Điện Lực An Giang - Điện Lực Tịn |
Khúm Hũa Hưng |
| 35 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Cụng Ty Điện Lực An Giang - Điện Lực Lon |
Số 13 Lờ Văn Nhung |
| 36 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Cụng Ty Điện Lực An Giang - Điện Lực Tõn |
đường Nguyễn Chớ Thanh |
| 37 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Cụng Ty Điện Lực An Giang - Điện Lực Chõ |
Quốc lộ 91, ấp Bỡnh Chỏnh |
| 38 |
0300942001 |
Điện Lực Cai Lậy |
Số 647, Quốc Lộ 1A, Khu phố 5 |
| 39 |
0300942001 |
Điện Lực Tõn Phỳ Đụng |
ấp Tõn Phỳ |
| 40 |
0300942001 |
Điện Lực Thị Xó Gũ Cụng |
Số 01 đường Nguyễn Văn Cụn |
| 41 |
0300942001 |
Điện Lực Mỹ Tho |
Số 4bis đường Trương Định |
| 42 |
0300942001 |
Điện Lực Chợ Gạo |
Số 52, ụ 4, Khu 3 |
| 43 |
0300942001 |
Điện Lực Gũ Cụng Đụng |
Số 92 đường 862 |
| 44 |
0300942001 |
Điện Lực Cỏi Bố |
ấp 4 |
| 45 |
0300942001 |
Điện Lực Tõn Phước |
Khu 4 |
| 46 |
0300942001 |
Điện Lực Gũ Cụng Tõy |
ấp Bỡnh Hũa Đụng |
| 47 |
0300942001 |
Điện Lực Trảng Bàng |
Đường số 12, Khu cụng nghiệp Trảng Bàng |
| 48 |
0300942001 |
Điện Lực Thành Phố Tõy Ninh |
Số 169, đường 30/4, khu phố 1, phường 1 |
| 49 |
0300942001 |
Điện Lực Gũ Dầu |
Số 11, đường Lờ Hồng Phong, Khu phố Rạch Sơn |
| 50 |
0300942001 |
Điện Lực Tõn Chõu |
Số 151, đường Lờ Duẩn, khu phố 4 |
| 51 |
0300942001 |
Điện Lực Hũa Thành |
Số 03, hẻm 18, đường Ngụ Quyền |
| 52 |
0300942001 |
Điện Lực Dương Minh Chõu |
Số 323, đường 781, ấp Tõn Định |
| 53 |
0300942001 |
Điện Lực Tõn Biờn |
Số 117, đường Nguyễn Chớ Thanh, khu phố 7 |
| 54 |
0300942001 |
Cụng Ty Điện Lực Tõy Ninh ( Được Chuyển Từ Điện Lực Tõy Ninh |
Số 78, đường Nguyễn Trung Trực, khu phố 2 |
| 55 |
0300942001 |
Điện Lực Càng Long - Cụng Ty Điện Lực Trà Vinh - Tổng Cụng T |
Khúm 6 |
| 56 |
0300942001 |
Điện Lực Duyờn Hải - Cụng Ty Điện Lực Trà Vinh - Tổng Cụng T |
ấp Bến Chuối |
| 57 |
0300942001 |
Điện Lực Thành Phố Trà Vinh - Cụng Ty Điện Lực Trà Vinh - Tổ |
Số 02, Hựng Vương |
| 58 |
0300942001 |
Điện Lực Cầu Ngang - Cụng Ty Điện Lực Trà Vinh - Tổng Cụng T |
Khúm Minh Thuận B |
| 59 |
0300942001 |
Điện Lực Tiểu Cần - Cụng Ty Điện Lực Trà Vinh - Tổng Cụng Ty |
ấp Phỳ Thọ |
| 60 |
0300942001 |
Điện Lực Cầu Kố - Cụng Ty Điện Lực Trà Vinh - Tổng Cụng Ty Đ |
Khúm 8 |
| 61 |
0300942001 |
Điện Lực Chõu Thành - Cụng Ty Điện Lực Trà Vinh - Tổng Cụng |
Khúm 3 |
| 62 |
0300942001 |
Điện Lực Trà Cỳ - Cụng Ty Điện Lực Trà Vinh - Tổng Cụng Ty Đ |
ấp Xoài Thum |
| 63 |
0300942001 |
Điện Lực Vị Thủy |
Đường Lờ Hồng Phong, ấp 4 |
| 64 |
0300942001 |
Cụng Ty Điện Lực Bỡnh Dương - Điện Lực Thủ Dầu Một |
Số 03, Đường Cỏch Mạng Thỏng Tỏm |
| 65 |
0300942001 |
Cụng Ty Điện Lực Bỡnh Dương - Điện Lực Bàu Bàng |
ụ 21 - 07 Khu đụ thị Bàu Bàng |
| 66 |
0300942001 |
Cụng Ty Điện Lực Bỡnh Dương - Điện Lực Thuận An |
Số 09, Đại lộ Hữu Nghị KCN VSIP I |
| 67 |
0300942001 |
Cụng Ty Điện Lực Bỡnh Dương - Bắc Tõn Uyờn |
Số 68 Đường DH 414 |
| 68 |
0300942001 |
Cụng Ty Điện Lực Bỡnh Dương - Điện Lực Tõn Uyờn |
Tổ 1, Khu phố 7, Đường ĐT 747 |
| 69 |
0300942001 |
Cụng Ty Điện Lực Bỡnh Dương - Điện Lực Dĩ An |
Đường 12 Trung tõm hành chớnh thị xó Dĩ An |
| 70 |
0300942001 |
Cụng Ty Điện Lực Bỡnh Dương - Điện Lực Trung Tõm |
Số 23 Đường số 1, Khu dõn cư VSIP II |
| 71 |
0300942001 |
Cụng Ty Điện Lực Bỡnh Dương - Điện Lực Dầu Tiếng |
Số 27A Đường 13/3 |
| 72 |
0300942001 |
Cụng Ty Điện Lực Bỡnh Dương - Điện Lực Phỳ Giỏo |
KP 9, Đường ĐT 741 |
| 73 |
0300942001 |
Cụng Ty Điện Lực Bỡnh Dương - Điện Lực Bến Cỏt |
Số 68 Đường 30 Thỏng 4 |
| 74 |
0300942001 |
Điện Lực Bự Đăng |
Số 243, Quốc lộ 14 |
| 75 |
0300942001 |
Điện Lực Bự Gia Mập |
Thụn Khắc Khoan |
| 76 |
0300942001 |
Điện Lực Đồng Phỳ |
Đường Trường Chinh, KP. Tõn An |
| 77 |
0300942001 |
Điện Lực Chơn Thành |
Đường D5, Khu Trung tõm Hành chớnh huyện Chơn Thành |
| 78 |
0300942001 |
Điện Lực Bỡnh Long |
Số 9, Nguyễn Huệ |
| 79 |
0300942001 |
Điện Lực Hớn Quản |
Đại lộ Bắc Nam, Khu Trung tõm Hành chớnh |
| 80 |
0300942001 |
Điện Lực Đồng Xoài |
Số 62, đường Hựng Vương |
| 81 |
0300942001 |
Điện Lực Bự Đốp |
Số 185, Đường 7/4, Khu phố Thanh Xuõn |
| 82 |
0300942001 |
Điện Lực Lộc Ninh |
Số 39, Quốc lộ 13, Tổ 1, Khu phố Ninh Thạnh |
| 83 |
0300942001 |
Điện Lực Phước Long |
Số 79, Đường Đinh Tiờn Hoàng |
| 84 |
0300942001 |
Địa Điểm Kinh Doanh Điện Lực Cụn Đảo |
Số 14 đường Vừ Thị Sỏu, khu dõn cư số 8 |
| 85 |
0300942001 |
Điện Lực Phỳ Riềng |
Thụn Phỳ Thịnh |
| 86 |
0300942001 |
Ban Quản Lý Dự ỏn Điện Lực Miền Nam |
16 õu Cơ P.Tõn Sơn Nhỡ |
| 87 |
0300942001 |
Điện Lực Cần Giuộc |
Số 56, Nguyễn Thị Bảy |
| 88 |
0300942001 |
Điện Lực Tõn Trụ |
ấp Tõn Bỡnh |
| 89 |
0300942001 |
Điện Lực Mộc Húa |
Số 89, Lý Thường Kiệt, Khu phố 1 |
| 90 |
0300942001 |
Điện Lực Bến Lức |
Số 199, Quốc lộ 1A, Khu phố 3 |
| 91 |
0300942001 |
Điện Lực Đức Huệ |
Số 55A, Khu phố 1 |
| 92 |
0300942001 |
Điện Lực Vĩnh Hưng |
Tỉnh lộ 831 |
| 93 |
0300942001 |
Điện Lực Phụng Hiệp |
Số 01, ấp Mỹ Lợi |
| 94 |
0300942001 |
Điện Lực Đức Hũa |
ụ 7, Khu B |
| 95 |
0300942001 |
Điện Lực Tõn Hưng |
Đường Thủ Khoa Huõn |
| 96 |
0300942001 |
Điện Lực Tõn An |
Số 147, Hoàng Hoa Thỏm |
| 97 |
0300942001 |
Điện Lực Chõu Thành |
Số 30, Khúm 3 |
| 98 |
0300942001 |
Điện Lực Tõn Thạnh |
Số 16, Khu phố 5 |
| 99 |
0300942001 |
Điện Lực Thủ Thừa |
Đường Nguyễn Văn Thời |
| 100 |
0300942001 |
Điện Lực Cần Đước |
Khu 7A |
| 101 |
0300942001 |
Điện Lực Thạnh Húa |
Khúm 3 |