Công Ty TNHH Chế Biến Lâm Sản Và Thương Mại Hiểu Đức - HIEU DUC CO.,LTD có địa chỉ tại Thửa đất 1488, tờ bản đồ 16, khu phố 6 - Phường Thới Hòa - Thị Xã Bến Cát - Bình Dương. Mã số thuế 0301479650 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thị Xã Bến Cát
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 0301479650 |
Ngày cấp | 13-10-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Chế Biến Lâm Sản Và Thương Mại Hiểu Đức |
Tên giao dịch | HIEU DUC CO.,LTD |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thị Xã Bến Cát | Điện thoại / Fax | 06503510515 / 06503510519 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thửa đất 1488, tờ bản đồ 16, khu phố 6 - Phường Thới Hòa - Thị Xã Bến Cát - Bình Dương |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 06503510515 / 06503510519 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Thửa đất 1488, tờ bản đồ 16, khu phố 6 - Phường Thới Hòa - Thị Xã Bến Cát - Bình Dương | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 0301479650 / 04-04-1998 | Cơ quan cấp | Tỉnh Bình Dương | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2014 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 23-06-1999 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 6/1/1999 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 200 | Tổng số lao động | 200 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-195 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Huỳnh Thị Giang Thanh |
Địa chỉ chủ sở hữu | 304/17K Lạc Long Quân-Phường 8-Quận Tân Bình-TP Hồ Chí Minh |
||||
| Tên giám đốc | Huỳnh Thị Giang Thanh |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Bùi Quốc Thành |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 0301479650, 06503510515, HIEU DUC CO.,LTD, Bình Dương, Thị Xã Bến Cát, Phường Thới Hòa, Huỳnh Thị Giang Thanh, Bùi Quốc Thành
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | 3100 | |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 4610 | |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 4 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |