Trung Tâm Nước Sinh Hoạt Và Vệ Sinh Môi Trường Nông Thôn có địa chỉ tại 27 KP.03 Hữu Nghị-P.Bình Thọ - Quận Thủ Đức - TP Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0301510565 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ nông nghiệp
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 0301510565 |
Ngày cấp | 13-01-1999 | Ngày đóng MST | 18-03-2015 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Trung Tâm Nước Sinh Hoạt Và Vệ Sinh Môi Trường Nông Thôn |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh | Điện thoại / Fax | 8966826 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 27 KP.03 Hữu Nghị-P.Bình Thọ - Quận Thủ Đức - TP Hồ Chí Minh |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 8966826 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 27 KP.03 Hữu Nghị-P.Bình Thọ - - Quận Thủ Đức - TP Hồ Chí Minh | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 1025 / | C.Q ra quyết định | UBND/TP.HCM | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 6422 / | Cơ quan cấp | UBND/TP.HCM | ||||
| Năm tài chính | 01-01-1999 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 31-12-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/1/1999 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | 2-412-130-134 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | - |
|||||
| Tên giám đốc | Ngô Thanh Liêm |
Địa chỉ | 71 Lô B chung cư Sư Vạn Hạnh | ||||
| Kế toán trưởng | Lê Minh Hoàng |
Địa chỉ | 103 Phan Xích Long P.02 | ||||
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ nông nghiệp | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 0301510565, 6422, 8966826, TP Hồ Chí Minh, Quận Thủ Đức, Phường Bình Thọ, Ngô Thanh Liêm, Lê Minh Hoàng
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ nông nghiệp | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 0301510565 | Sở Nông nghiệp PTNT Thành phố | 176 Hai Bà Trưng |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước An Nhơn Tõy | X.An Nhơn Tõy |
| 2 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước Phước Thạnh | X.Phước Thạnh |
| 3 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước Trung Lập Hạ | X.Trung Lập Hạ |
| 4 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước Đụng Thạnh | X.Đụng Thạnh |
| 5 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước Nước Xuõn Thỏi Sơn | X.Xuõn Thới Sơn* |
| 6 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước Tõn Thới Nhỡ1 | X.Tõn Thới Nhỡ |
| 7 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước Đụng Hưng Thuận | P.Đụng Hưng Thuận |
| 8 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước Tõn Thới Nhất | P.Tõn Thới Nhất |
| 9 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước Linh Xuõn | P.Linh Xuõn |
| 10 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước Tam Bỡnh | P.Tam Bỡnh |
| 11 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước Tam Phỳ | P.Tam Phỳ |
| 12 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước Tõn Phỳ | P.Tõn Phỳ |
| 13 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước Long Tường | P.Long Trường |
| 14 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước Long Thạnh Mỹ1 | P.Long Thạnh Mỹ |
| 15 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước P.16 Tõn Bỡnh | P.16 |
| 16 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước P.1, Q.8 | P.01 |
| 17 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước P.2, Q.8 | P.02 |
| 18 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước P.4, Q.8 | P.04 |
| 19 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước P.6, Q.8 | P.06 |
| 20 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước An Lạc 1 | Thị Trấn An Lạc |
| 21 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước An Lạc 2 | Thị Trấn An Lạc |
| 22 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước Bỡnh Trị Đụng | X.Bỡnh Trị Đụng |
| 23 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước An Phỳ Tõy | X.An Phỳ Tõy |
| 24 | 0301510565 | Trạm Cấp Long Thới 1 | X.Long Thới |
| 25 | 0301510565 | Trạm Cấp Nước Long Thới 2 | X.Long Thới |