Cty TNHH Nissei Electric Việt Nam - Nissei Electric Viet Nam Co.,Ltd có địa chỉ tại Lô 95-96-97 & 98 Đường Số 4 Và Lô 41A KCX Sài Gòn Linh Trung - Phường Linh Trung - Quận Thủ Đức - TP Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0301864878 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất dây và thiết bị dây dẫn
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 0301864878 |
Ngày cấp | 10-12-1999 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Cty TNHH Nissei Electric Việt Nam |
Tên giao dịch | Nissei Electric Viet Nam Co.,Ltd |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Lô 95-96-97 & 98 Đường Số 4 Và Lô 41A KCX Sài Gòn Linh Trung - Phường Linh Trung - Quận Thủ Đức - TP Hồ Chí Minh |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Lô 95-96-97 & 98 Đường Số 4 Và Lô 41A KCX Sài Gòn Linh Trung - Phường Linh Trung - Quận Thủ Đức - TP Hồ Chí Minh | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 412023000141 / 16-09-1999 | Cơ quan cấp | Ban Quản Lý Các KCX Và CN (4) 23/05/2013 | ||||
| Năm tài chính | 01-01-1999 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 06-12-1999 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 12/6/1999 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 3 | Tổng số lao động | 3 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 1-151-070-093 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Không phải nộp thuế giá trị | ||
| Chủ sở hữu | Naoki Ota |
Địa chỉ chủ sở hữu | 15B/69 Lê Thánh Tôn-Phường Bến Nghé-Quận 1-TP Hồ Chí Minh |
||||
| Tên giám đốc | Yoshitaka Murakami |
Địa chỉ | 8A/9B2 Thái Văn Lung | ||||
| Kế toán trưởng | Trịnh Kim Uyên |
Địa chỉ | 8A/9B2 Thái Văn Lung | ||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất dây và thiết bị dây dẫn | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 0301864878, 412023000141, Nissei Electric Viet Nam Co.,Ltd, TP Hồ Chí Minh, Quận Thủ Đức, Phường Linh Trung, Naoki Ota, Yoshitaka Murakami, Trịnh Kim Uyên
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất dây và thiết bị dây dẫn | ||