Cty TNHH Công Nghiệp Cơ Khí Sài Gòn - Saigon Mechanics Industry Co., Ltd có địa chỉ tại 316/4 Quốc Lộ 1A Phường Hiệp Bình Chánh - Phường Hiệp Bình Chánh - Quận Thủ Đức - TP Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0302377690 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Quận Thủ Đức
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 0302377690 |
Ngày cấp | 24-08-2001 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Cty TNHH Công Nghiệp Cơ Khí Sài Gòn |
Tên giao dịch | Saigon Mechanics Industry Co., Ltd |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Quận Thủ Đức | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 316/4 Quốc Lộ 1A Phường Hiệp Bình Chánh - Phường Hiệp Bình Chánh - Quận Thủ Đức - TP Hồ Chí Minh |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 316/4 Quốc Lộ 1A P.Hiệp Bình Chánh - Phường Hiệp Bình Chánh - Quận Thủ Đức - TP Hồ Chí Minh | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4102005993 / 07-08-2001 | Cơ quan cấp | Sở KH Và ĐT (6) 03/06/09 | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2001 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 23-08-2001 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 8/25/2001 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 0 | Tổng số lao động | 0 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-070-091 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Văn Cương |
Địa chỉ chủ sở hữu | 82/43/20 Đường 2,P.HBP-Phường Hiệp Bình Phước-Quận Thủ Đức-TP Hồ Chí Minh |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Văn Cương |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Phạm Anh Sơn |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 0302377690, 4102005993, Saigon Mechanics Industry Co., Ltd, TP Hồ Chí Minh, Quận Thủ Đức, Phường Hiệp Bình Chánh, Nguyễn Văn Cương, Phạm Anh Sơn
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 2599 | |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 4610 | |
| 3 | Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh | ||