Cty TNHH Dịch Vụ Vận Chuyển Và Thương Mại Minh Quân - Minh Quân Co.,Ltd có địa chỉ tại Kiosque Số 1 KP7 Xa Lộ Đại Hàn Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0302444763 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Quận 12
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 0302444763 |
Ngày cấp | 14-11-2001 | Ngày đóng MST | 26-12-2005 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Cty TNHH Dịch Vụ Vận Chuyển Và Thương Mại Minh Quân |
Tên giao dịch | Minh Quân Co.,Ltd |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Quận 12 | Điện thoại / Fax | 8980852 / 8980852 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Kiosque Số 1 KP7 Xa Lộ Đại Hàn Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP Hồ Chí Minh |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 8980852 / 8980852 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 26/12/2005 CCT12 CV697/CCT - - Quận 12 - TP Hồ Chí Minh | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4102007085 / 29-10-2001 | Cơ quan cấp | Sở KH Và ĐT TP.HCM | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2001 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 14-11-2001 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 12/1/2001 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-220-231 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Đoàn Công Hoàng |
Địa chỉ chủ sở hữu | 130B/58 Phạm Văn Hai P.02-Quận Tân Bình-TP Hồ Chí Minh |
||||
| Tên giám đốc | Đoàn Công Hoàng |
Địa chỉ | 130B/58 Phạm Văn Hai P.02 | ||||
| Kế toán trưởng | Nguyễn Đức Trần Khanh |
Địa chỉ | 32 Đường 30 Tháng 4 | ||||
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 0302444763, 4102007085, 8980852, Minh Quân Co.,Ltd, TP Hồ Chí Minh, Quận 12, Phường Đông Hưng Thuận, Đoàn Công Hoàng, Nguyễn Đức Trần Khanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 4610 | |
| 2 | Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh | ||
| 3 | Vận tải đường bộ khác | ||
| 4 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 5229 | |