Công Ty TNHH Tập Đoàn Bitexco - Chi Nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh (NTNN) có địa chỉ tại 19-25 Nguyễn Huệ - Phường Bến Nghé - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0303750530 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 0303750530 |
Ngày cấp | 25-04-2005 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Tập Đoàn Bitexco - Chi Nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh (NTNN) |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 19-25 Nguyễn Huệ - Phường Bến Nghé - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 19-25 Nguyễn Huệ - Phường Bến Nghé - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | / | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 25-04-2005 | ||||
| Ngày bắt đầu HĐ | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | |||||
| Cấp Chương loại khoản | 2-561-580-583 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Đức Huy |
Địa chỉ chủ sở hữu | 19-25 Nguyễn Huệ P.BN Q.1- |
||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 0303750530, TP Hồ Chí Minh, Quận 1, Phường Bến Nghé, Nguyễn Đức Huy
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 0303750530 | Arquitectonica International Corporation | Hồng Kông |
| 2 | 0303750530 | Leslie E.robertson Associates International Consulting Engin | Mỹ |
| 3 | 0303750530 | Dsa Engineering, Ltd | United Kingdom |
| 4 | 0303750530 | Buro Happold International (Hongkong) Limited | Hồng Kông |
| 5 | 0303750530 | Husband Retail Consulting Limited | Hồng Kông |
| 6 | 0303750530 | The Ritz - Carlton Hotel Company L.L.C | Mỹ |
| 7 | 0303750530 | MVA Asia Limited | Hồng Kông |
| 8 | 0303750530 | Davis Langdon & Seah, Singapore Pte, Ltd | Singapore |
| 9 | 0303750530 | Dishes T&I Co.,Ltd | Thái Lan |
| 10 | 0303750530 | B+H Architects Co.,Ltd (Singapore) | Singapore |
| 11 | 0303750530 | Pld Singapore | Singapore |
| 12 | 0303750530 | Lerch Bathes Inc | Mỹ |
| 13 | 0303750530 | BTC Management Services Limited (BTC) | Hồng Kông |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 0303750530 | Arquitectonica International Corporation | Hồng Kông |
| 2 | 0303750530 | Leslie E.robertson Associates International Consulting Engin | Mỹ |
| 3 | 0303750530 | Dsa Engineering, Ltd | United Kingdom |
| 4 | 0303750530 | Buro Happold International (Hongkong) Limited | Hồng Kông |
| 5 | 0303750530 | Husband Retail Consulting Limited | Hồng Kông |
| 6 | 0303750530 | The Ritz - Carlton Hotel Company L.L.C | Mỹ |
| 7 | 0303750530 | MVA Asia Limited | Hồng Kông |
| 8 | 0303750530 | Davis Langdon & Seah, Singapore Pte, Ltd | Singapore |
| 9 | 0303750530 | Dishes T&I Co.,Ltd | Thái Lan |
| 10 | 0303750530 | B+H Architects Co.,Ltd (Singapore) | Singapore |
| 11 | 0303750530 | Pld Singapore | Singapore |
| 12 | 0303750530 | Lerch Bathes Inc | Mỹ |
| 13 | 0303750530 | BTC Management Services Limited (BTC) | Hồng Kông |