Công ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Huỳnh Tấn Phúc - huynh tan phuc production commercial company limited có địa chỉ tại 634 Quốc Lộ 1A KP5 Phường Bình Hưng Hoà B - Phường Bình Hưng Hòa B - Quận Bình Tân - TP Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0304620365 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quận Bình Tân
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 0304620365 |
Ngày cấp | 20-10-2006 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Huỳnh Tấn Phúc |
Tên giao dịch | huynh tan phuc production commercial company limited |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quận Bình Tân | Điện thoại / Fax | 7502956 / 7502956 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 634 Quốc Lộ 1A KP5 Phường Bình Hưng Hoà B - Phường Bình Hưng Hòa B - Quận Bình Tân - TP Hồ Chí Minh |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 634 Quốc Lộ 1A KP5 P.Bình Hưng Hoà B - Phường Bình Hưng Hòa B - Quận Bình Tân - TP Hồ Chí Minh | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4102043528 / 03-10-2006 | Cơ quan cấp | Sở KH Và ĐT (1) 20/05/08 | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2011 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 16-10-2006 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 10/30/2006 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 7 | Tổng số lao động | 7 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-195 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Đỗ Huỳnh Thâu |
Địa chỉ chủ sở hữu | 634 Quốc Lộ 1A KP5 P.Bình Hưng Hoà B-Phường Bình Hưng Hòa B-Quận Bình Tân-TP Hồ Chí Minh |
||||
| Tên giám đốc | Đỗ Huỳnh Thâu |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 0304620365, 4102043528, 7502956, huynh tan phuc production commercial company limited, TP Hồ Chí Minh, Quận Bình Tân, Phường Bình Hưng Hòa B, Đỗ Huỳnh Thâu
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |