Cty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Công Sơn - Cong Son Trading Service Construction Company Limited có địa chỉ tại 318/2 Lê Trọng Mân KP.Hưng Thạnh Thị Trấn Cần Thạnh - Thị Trấn Cần Thạnh - Huyện Cần Giờ - TP Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0309885397 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Cần Giờ
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 0309885397 |
Ngày cấp | 25-03-2010 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Cty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Công Sơn |
Tên giao dịch | Cong Son Trading Service Construction Company Limited |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Cần Giờ | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 318/2 Lê Trọng Mân KP.Hưng Thạnh Thị Trấn Cần Thạnh - Thị Trấn Cần Thạnh - Huyện Cần Giờ - TP Hồ Chí Minh |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 318/2 Lê Trọng Mân KP.Hưng Thạnh Thị Trấn Cần Thạnh - Thị Trấn Cần Thạnh - Huyện Cần Giờ - TP Hồ Chí Minh | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 0009885397 / 25-03-2010 | Cơ quan cấp | Sở KH Và ĐT | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2010 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 31-03-2010 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 4/15/2010 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 2 | Tổng số lao động | 2 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Thị Hiền |
Địa chỉ chủ sở hữu | 344/2 Lê Trọng Mân KP.Hưng Thạnh Thị Trấn Cần Thạnh-Thị Trấn Cần Thạnh-Huyện Cần Giờ-TP Hồ Chí Minh |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Thị Hiền |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 0309885397, 0009885397, Cong Son Trading Service Construction Company Limited, TP Hồ Chí Minh, Huyện Cần Giờ, Thị Trấn Cần Thạnh, Nguyễn Thị Hiền
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |