CTy TNHH Thương Mại Và Phát Triển Công Nghệ An Lạc - An Lac Technology Development And Trading Company Limited có địa chỉ tại 13/6/20 Thống Nhất - Phường 11 - Quận Gò Vấp - TP Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0310259901 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 0310259901 |
Ngày cấp | 14-08-2010 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CTy TNHH Thương Mại Và Phát Triển Công Nghệ An Lạc |
Tên giao dịch | An Lac Technology Development And Trading Company Limited |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Quận Gò Vấp | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 13/6/20 Thống Nhất - Phường 11 - Quận Gò Vấp - TP Hồ Chí Minh |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 13/6/20 Thống Nhất - Phường 11 - Quận Gò Vấp - TP Hồ Chí Minh | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 0310259901. / 18-09-2010 | Cơ quan cấp | Sở KH Và ĐT | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2010 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 22-09-2010 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 10/1/2010 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 0 | Tổng số lao động | 0 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Đặng Ngọc Thạch |
Địa chỉ chủ sở hữu | 13/6/20 Đường Thống NHất-Phường 11-Quận Gò Vấp-TP Hồ Chí Minh |
||||
| Tên giám đốc | Đặng Ngọc Thạch |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 0310259901, 0310259901., An Lac Technology Development And Trading Company Limited, TP Hồ Chí Minh, Quận Gò Vấp, Phường 11, Đặng Ngọc Thạch
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) | 46592 | |