Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Dân Dụng Nhất Long - CôNG TY TNHH MTV TM DV XD DD NHấT LONG có địa chỉ tại Lầu 1, số nhà 39/3 Lê Văn Chí, KP 3 - Phường Linh Trung - Quận Thủ Đức - TP Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0310769645 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Quận Thủ Đức
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 0310769645 |
Ngày cấp | 09-04-2011 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Dân Dụng Nhất Long |
Tên giao dịch | CôNG TY TNHH MTV TM DV XD DD NHấT LONG |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Quận Thủ Đức | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Lầu 1, số nhà 39/3 Lê Văn Chí, KP 3 - Phường Linh Trung - Quận Thủ Đức - TP Hồ Chí Minh |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Lầu 1, số nhà 39/3 Lê Văn Chí, KP 3 - Phường Linh Trung - Quận Thủ Đức - TP Hồ Chí Minh | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 0310769645 / 26-07-2011 | Cơ quan cấp | Ho Chi Minh BRO | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2011 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 28-07-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 4/15/2011 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 15 | Tổng số lao động | 15 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-160-161 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Trương Phát Trong |
Địa chỉ chủ sở hữu | 102/3 Lê Văn Chí-Phường Linh Trung-Quận Thủ Đức-TP Hồ Chí Minh |
||||
| Tên giám đốc | Trương Phát Trong |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 0310769645, CôNG TY TNHH MTV TM DV XD DD NHấT LONG, TP Hồ Chí Minh, Quận Thủ Đức, Phường Linh Trung, Trương Phát Trong
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 2 | Phá dỡ | 43110 | |
| 3 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 4 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |