Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thủy Mộc Minh

THUY MOC MINH COMPANY LIMITED

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thủy Mộc Minh - THUY MOC MINH COMPANY LIMITED có địa chỉ tại 90/979D Lê Đức Thọ - Phường 6 - Quận Gò Vấp - TP Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0311298389 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Quận Gò Vấp

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 10 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0311298389

Ngày cấp 02-11-2011 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thủy Mộc Minh

Tên giao dịch

THUY MOC MINH COMPANY LIMITED

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Quận Gò Vấp Điện thoại / Fax 0838952088 / 0838952088
Địa chỉ trụ sở

90/979D Lê Đức Thọ - Phường 6 - Quận Gò Vấp - TP Hồ Chí Minh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0838952088 / 0838952088
Địa chỉ nhận thông báo thuế 90/979D Lê Đức Thọ - Phường 6 - Quận Gò Vấp - TP Hồ Chí Minh
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0311298389 / 02-11-2011 Cơ quan cấp Thành phố Hồ Chí Minh
Năm tài chính 01-01-2014 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 31-10-2011
Ngày bắt đầu HĐ 11/2/2011 12:00:00 AM Vốn điều lệ 12 Tổng số lao động 12
Cấp Chương loại khoản 3-754-160-161 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Lê Ngọc Minh

Địa chỉ chủ sở hữu

90/979/D Lê Đức Thọ-Phường 6-Quận Gò Vấp-TP Hồ Chí Minh

Tên giám đốc

Lê Ngọc Minh

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Môn bài

Từ khóa: 0311298389, 0838952088, THUY MOC MINH COMPANY LIMITED, TP Hồ Chí Minh, Quận Gò Vấp, Phường 6, Lê Ngọc Minh

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Xây dựng nhà các loại 41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
3 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
4 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
5 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
6 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 66220
7 Điều hành tua du lịch 79120