Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Công Cụ Nhật Mỹ - NHAT MY MACHINE TOOLS COMPANY LIMITED có địa chỉ tại 1029 Hương Lộ 2, khu phố 8 - Phường Bình Trị Đông A - Quận Bình Tân - TP Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0312278466 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quận Bình Tân
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 0312278466 |
Ngày cấp | 16-05-2013 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Công Cụ Nhật Mỹ |
Tên giao dịch | NHAT MY MACHINE TOOLS COMPANY LIMITED |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quận Bình Tân | Điện thoại / Fax | 0837507905 / 0837507905 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 1029 Hương Lộ 2, khu phố 8 - Phường Bình Trị Đông A - Quận Bình Tân - TP Hồ Chí Minh |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0837507905 / 0837507905 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 1029 Hương Lộ 2, khu phố 8 - Phường Bình Trị Đông A - Quận Bình Tân - TP Hồ Chí Minh | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 0312278466 / 16-05-2013 | Cơ quan cấp | Thành phố Hồ Chí Minh | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2013 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 14-05-2013 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 5/17/2013 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Lê Phúc Mỹ |
Địa chỉ chủ sở hữu | 1029 Quốc Lộ 1A, khu phố 8-Phường Bình Trị Đông A-Quận Bình Tân-TP Hồ Chí Minh |
||||
| Tên giám đốc | Lê Phúc Mỹ |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 0312278466, 0837507905, NHAT MY MACHINE TOOLS COMPANY LIMITED, TP Hồ Chí Minh, Quận Bình Tân, Phường Bình Trị Đông A, Lê Phúc Mỹ
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 3 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |