Công Ty TNHH Vận Tải Thương Mại Sài Gòn Thành Công - SAI GON THANH CONG TRANSPORTATION TRADING CO.,LTD có địa chỉ tại 725/57/26 Trường Chinh - Phường Tây Thạnh - Quận Tân phú - TP Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0312326381 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quận Tân phú
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ khác
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 0312326381 |
Ngày cấp | 13-06-2013 | Ngày đóng MST | 24-04-2014 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Vận Tải Thương Mại Sài Gòn Thành Công |
Tên giao dịch | SAI GON THANH CONG TRANSPORTATION TRADING CO.,LTD |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quận Tân phú | Điện thoại / Fax | 0913655739 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 725/57/26 Trường Chinh - Phường Tây Thạnh - Quận Tân phú - TP Hồ Chí Minh |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0913655739 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 725/57/26 Trường Chinh - Phường Tây Thạnh - Quận Tân phú - TP Hồ Chí Minh | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 0312326381 / 13-06-2013 | Cơ quan cấp | Thành phố Hồ Chí Minh | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2013 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 10-06-2013 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 6/17/2013 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 2 | Tổng số lao động | 2 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-220-223 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Vũ Thị Minh Châu |
Địa chỉ chủ sở hữu | 725/57/26 Trường Chinh-Phường Tây Thạnh-Quận Tân phú-TP Hồ Chí Minh |
||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ khác | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 0312326381, 0913655739, SAI GON THANH CONG TRANSPORTATION TRADING CO.,LTD, TP Hồ Chí Minh, Quận Tân Phú, Phường Tây Thạnh, Vũ Thị Minh Châu
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | 45120 | |
| 2 | Vận tải hành khách đường bộ khác | 4932 | |
| 3 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 4 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 | |