Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Cơ Gia Hưng Phát - GIA HUNG PHAT TRADING SERVICE TECHNOLOGY ELECTROMECHANICAL C có địa chỉ tại D16/8F2 ấp 4B - Xã Vĩnh Lộc B - Huyện Bình Chánh - TP Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0312470723 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 0312470723 |
Ngày cấp | 20-09-2013 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Cơ Gia Hưng Phát |
Tên giao dịch | GIA HUNG PHAT TRADING SERVICE TECHNOLOGY ELECTROMECHANICAL C |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Bình Chánh | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | D16/8F2 ấp 4B - Xã Vĩnh Lộc B - Huyện Bình Chánh - TP Hồ Chí Minh |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | D16/8F2 ấp 4B - Xã Vĩnh Lộc B - Huyện Bình Chánh - TP Hồ Chí Minh | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 0312470723 / 20-09-2013 | Cơ quan cấp | Thành phố Hồ Chí Minh | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2013 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 16-09-2013 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 9/20/2013 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 2 | Tổng số lao động | 2 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Hùng |
Địa chỉ chủ sở hữu | D16/8F2 ấp 4B-Xã Vĩnh Lộc B-Huyện Bình Chánh-TP Hồ Chí Minh |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Hùng |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 0312470723, GIA HUNG PHAT TRADING SERVICE TECHNOLOGY ELECTROMECHANICAL C, TP Hồ Chí Minh, Huyện Bình Chánh, Xã Vĩnh Lộc B, Nguyễn Hùng
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | 33120 | |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | 33200 | |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 4 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | 71200 | |