Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Pet Me

PET ME COMPANY LIMITED

Công Ty TNHH Pet Me - PET ME COMPANY LIMITED có địa chỉ tại 179 Trần Huy Liệu - Phường 08 - Quận Phú Nhuận - TP Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0312863996 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Quận Phú Nhuận

Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ phục vụ đồ uống

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0312863996

Ngày cấp 21-07-2014 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Pet Me

Tên giao dịch

PET ME COMPANY LIMITED

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Quận Phú Nhuận Điện thoại / Fax 0916399299 /
Địa chỉ trụ sở

179 Trần Huy Liệu - Phường 08 - Quận Phú Nhuận - TP Hồ Chí Minh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0916399299 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế 179 Trần Huy Liệu - Phường 08 - Quận Phú Nhuận - TP Hồ Chí Minh
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0312863996 / 21-07-2014 Cơ quan cấp Thành phố Hồ Chí Minh
Năm tài chính 01-01-2014 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 14-07-2014
Ngày bắt đầu HĐ 7/21/2014 12:00:00 AM Vốn điều lệ 2 Tổng số lao động 2
Cấp Chương loại khoản 3-754-310-315 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Trực tiếp doanh thu
Chủ sở hữu

Lê Anh Tài

Địa chỉ chủ sở hữu

220/9Y/27 Xô Viết Nghệ Tĩnh-Phường 21-Quận Bình Thạnh-TP Hồ Chí Minh

Tên giám đốc

Lê Anh Tài

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Dịch vụ phục vụ đồ uống Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài
  • Phí, lệ phí

Từ khóa: 0312863996, 0916399299, PET ME COMPANY LIMITED, TP Hồ Chí Minh, Quận Phú Nhuận, Phường 08, Lê Anh Tài

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
2 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
3 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100
4 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
5 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
7 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
8 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
9 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
10 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
11 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
12 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
13 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
14 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
15 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
16 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 91030