Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Schneider Electric Manufacturing Việt Nam - SCHNEIDER ELECTRIC MANUFACTURING VIETNAM CO., LTD có địa chỉ tại Lô HT-2-3, Đường D2, Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh - Phường Tân Phú - Quận 9 - TP Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0313369606 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị điện khác
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 0313369606 |
Ngày cấp | 28-07-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Schneider Electric Manufacturing Việt Nam |
Tên giao dịch | SCHNEIDER ELECTRIC MANUFACTURING VIETNAM CO., LTD |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh | Điện thoại / Fax | 0907995104 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Lô HT-2-3, Đường D2, Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh - Phường Tân Phú - Quận 9 - TP Hồ Chí Minh |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0907995104 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Lô HT-2-3, Đường D2, Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh - Phường Tân Phú - Quận 9 - TP Hồ Chí Minh | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 0313369606 / 30-06-2015 | Cơ quan cấp | Thành phố Hồ Chí Minh | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 27-07-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 6/30/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 0 | Tổng số lao động | 0 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 1-151-070-093 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Trần Hữu Phước |
Địa chỉ chủ sở hữu | B 20.3, Chung cư SREC, đường Trường Sa-Phường 12-Quận 3-TP Hồ Chí Minh |
||||
| Tên giám đốc | Sirichai Chongchintaraksa |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Nguyen Cong Duy |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị điện khác | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 0313369606, 0907995104, SCHNEIDER ELECTRIC MANUFACTURING VIETNAM CO., LTD, TP Hồ Chí Minh, Quận 9, Phường Tân Phú, Trần Hữu Phước, Sirichai Chongchintaraksa, Nguyen Cong Duy
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị điện khác | 27900 | |