Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Kế Hoạch Lễ Cưới Iris

IRIS WEDDINGS PLAN CO.,LTD

Công Ty TNHH Kế Hoạch Lễ Cưới Iris - IRIS WEDDINGS PLAN CO.,LTD có địa chỉ tại 61 Trường Sơn - Phường 15 - Quận 10 - TP Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0313447011 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Quận 10

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ

Cập nhật: 5 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0313447011

Ngày cấp 18-09-2015 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Kế Hoạch Lễ Cưới Iris

Tên giao dịch

IRIS WEDDINGS PLAN CO.,LTD

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Quận 10 Điện thoại / Fax 0908788201 /
Địa chỉ trụ sở

61 Trường Sơn - Phường 15 - Quận 10 - TP Hồ Chí Minh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0908788201 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế 61 Trường Sơn - Phường 15 - Quận 10 - TP Hồ Chí Minh
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0313447011 / 18-09-2015 Cơ quan cấp Thành phố Hồ Chí Minh
Năm tài chính 01-01-2015 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 17-09-2015
Ngày bắt đầu HĐ 9/15/2015 12:00:00 AM Vốn điều lệ 2 Tổng số lao động 2
Cấp Chương loại khoản 3-754-580-583 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Huỳnh Thị Thu Hằng

Địa chỉ chủ sở hữu

Số 61-Phường 15-Quận 10-TP Hồ Chí Minh

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ Loại thuế phải nộp
  • Phí, lệ phí
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài

Từ khóa: 0313447011, 0908788201, IRIS WEDDINGS PLAN CO.,LTD, TP Hồ Chí Minh, Quận 10, Phường 15, Huỳnh Thị Thu Hằng

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 In ấn 18110
2 Dịch vụ liên quan đến in 18120
3 Sao chép bản ghi các loại 18200
4 Chuẩn bị mặt bằng 43120
5 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
6 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
7 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
8 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
9 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
10 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
11 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
12 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
13 Quảng cáo 73100
14 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
15 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
16 Cho thuê xe có động cơ 7710
17 Đại lý du lịch 79110
18 Điều hành tua du lịch 79120
19 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
20 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
21 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
22 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
23 Dịch vụ đóng gói 82920
24 Giáo dục nghề nghiệp 8532
25 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 96330