Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Xây Dựng Vận Tải Thiết Bị Hà Loan

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Xây Dựng Vận Tải Thiết Bị Hà Loan

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Xây Dựng Vận Tải Thiết Bị Hà Loan - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Xây Dựng Vận Tải Thiết Bị Hà Loan có địa chỉ tại 1358/40 Quang Trung, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0314210537 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh

Ngành nghề kinh doanh chính:

Cập nhật: 7 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0314210537

Ngày cấp 19-01-2017 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Xây Dựng Vận Tải Thiết Bị Hà Loan

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Xây Dựng Vận Tải Thiết Bị Hà Loan

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

1358/40 Quang Trung, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0314210537 / 19-01-2017 Cơ quan cấp
Năm tài chính 19-01-2017 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 19-01-2017
Ngày bắt đầu HĐ 1/19/2017 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Ma Thị Loan

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0314210537, Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Xây Dựng Vận Tải Thiết Bị Hà Loan, TP Hồ Chí Minh, Quận Gò Vấp, Phường 14, Ma Thị Loan

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
2 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
6 Khai thác gỗ 02210
7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
10 Khai thác thuỷ sản biển 03110
11 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
12 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
13 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
14 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
15 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
16 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
17 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
18 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
19 Khai thác và thu gom than cứng 05100
20 Khai thác và thu gom than non 05200
21 Khai thác dầu thô 06100
22 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
23 Khai thác quặng sắt 07100
24 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
25 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
26 Khai thác quặng bôxít 07221
27 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 07229
28 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 07300
29 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
30 Khai thác đá 08101
31 Khai thác cát, sỏi 08102
32 Khai thác đất sét 08103
33 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
34 Khai thác và thu gom than bùn 08920
35 Khai thác muối 08930
36 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
39 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
40 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
41 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
42 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
43 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
44 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
45 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
46 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
47 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
48 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
49 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
50 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
51 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
52 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
53 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
54 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
55 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
56 Xay xát 10611
57 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
58 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
59 Sản xuất đường 10720
60 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
61 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
62 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
63 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
64 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
65 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
66 Sản xuất rượu vang 11020
67 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
68 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
69 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
70 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
71 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200
72 Sản xuất thuốc lá 12001
73 Sản xuất thuốc hút khác 12009
74 Sản xuất sợi 13110
75 Sản xuất vải dệt thoi 13120
76 Hoàn thiện sản phẩm dệt 13130
77 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 13210
78 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 13220
79 Sản xuất thảm, chăn đệm 13230
80 Sản xuất các loại dây bện và lưới 13240
81 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 13290
82 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100
83 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 14200
84 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 14300
85 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 15110
86 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 15120
87 Sản xuất giày dép 15200
88 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
89 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
90 Bảo quản gỗ 16102
91 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
92 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
93 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
94 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
95 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
96 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
97 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
98 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
99 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
100 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
101 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
102 In ấn 18110
103 Dịch vụ liên quan đến in 18120
104 Sao chép bản ghi các loại 18200
105 Sản xuất than cốc 19100
106 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
107 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
108 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
109 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
110 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
111 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
112 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
113 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
114 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
115 Sản xuất mực in 20222
116 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
117 Sản xuất mỹ phẩm 20231
118 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
119 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
120 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
121 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100
122 Sản xuất thuốc các loại 21001
123 Sản xuất hoá dược và dược liệu 21002
124 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 22110
125 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 22120
126 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
127 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
128 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
129 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
130 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
131 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
132 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
133 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
134 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
135 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
136 Sản xuất pin và ắc quy 27200
137 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
138 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
139 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
140 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
141 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
142 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
143 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
144 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
145 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
146 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
147 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
148 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
149 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
150 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
151 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
152 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
153 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
154 Sản xuất máy luyện kim 28230
155 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
156 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
157 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
158 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
159 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
160 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
161 Sản xuất xe có động cơ 29100
162 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
163 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
164 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
165 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
166 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
167 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
168 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
169 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
170 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
171 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
172 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
173 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
174 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
175 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
176 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
177 Sản xuất nhạc cụ 32200
178 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
179 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
180 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
181 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
182 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
183 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
184 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
185 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
186 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
187 Sửa chữa thiết bị điện 33140
188 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
189 Sửa chữa thiết bị khác 33190
190 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
191 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
192 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
193 Sản xuất nước đá 35302
194 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
195 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
196 Xây dựng công trình đường sắt 42101
197 Xây dựng công trình đường bộ 42102
198 Xây dựng công trình công ích 42200
199 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
200 Phá dỡ 43110
201 Chuẩn bị mặt bằng 43120
202 Lắp đặt hệ thống điện 43210
203 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
204 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
205 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
206 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
207 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
208 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
209 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
210 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
211 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
212 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
213 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
214 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
215 Đại lý xe có động cơ khác 45139
216 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
217 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
218 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
219 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
220 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
221 Bán mô tô, xe máy 4541
222 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
223 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
224 Đại lý mô tô, xe máy 45413
225 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
226 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
227 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
228 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
229 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
230 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
231 Đại lý 46101
232 Môi giới 46102
233 Đấu giá 46103
234 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
235 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
236 Bán buôn hoa và cây 46202
237 Bán buôn động vật sống 46203
238 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
239 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
240 Bán buôn gạo 46310
241 Bán buôn thực phẩm 4632
242 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
243 Bán buôn thủy sản 46322
244 Bán buôn rau, quả 46323
245 Bán buôn cà phê 46324
246 Bán buôn chè 46325
247 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
248 Bán buôn thực phẩm khác 46329
249 Bán buôn đồ uống 4633
250 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
251 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
252 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
253 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
254 Bán buôn vải 46411
255 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
256 Bán buôn hàng may mặc 46413
257 Bán buôn giày dép 46414
258 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
259 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
260 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
261 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
262 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
263 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
264 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
265 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
266 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
267 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
268 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
269 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
270 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
271 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
272 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
273 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
274 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
275 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
276 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
277 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
278 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
279 Bán buôn quặng kim loại 46621
280 Bán buôn sắt, thép 46622
281 Bán buôn kim loại khác 46623
282 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
283 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
284 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
285 Bán buôn xi măng 46632
286 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
287 Bán buôn kính xây dựng 46634
288 Bán buôn sơn, vécni 46635
289 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
290 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
291 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
292 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
293 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
294 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
295 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
296 Bán buôn cao su 46694
297 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
298 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
299 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
300 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
301 Bán buôn tổng hợp 46900
302 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
303 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
304 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
305 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
306 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
307 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
308 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
309 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
310 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
311 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
312 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
313 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
314 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
315 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
316 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
317 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
318 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
319 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
320 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
321 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
322 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
323 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
324 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
325 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
326 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
327 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
328 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
329 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
330 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
331 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
332 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
333 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
334 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
335 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
336 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
337 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
338 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
339 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
340 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
341 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
342 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
343 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
344 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
345 Vận tải hành khách ven biển 50111
346 Vận tải hành khách viễn dương 50112
347 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
348 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
349 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
350 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
351 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
352 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
353 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
354 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
355 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
356 Vận tải hành khách hàng không 51100
357 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
358 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
359 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
360 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
361 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
362 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
363 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
364 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
365 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
366 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
367 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
368 Bưu chính 53100
369 Chuyển phát 53200
370 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
371 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
372 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
373 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
374 Dịch vụ ăn uống khác 56290
375 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
376 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
377 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
378 Xuất bản sách 58110
379 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
380 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
381 Hoạt động xuất bản khác 58190
382 Xuất bản phần mềm 58200
383 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911
384 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh 59111
385 Hoạt động sản xuất phim video 59112
386 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình 59113
387 Hoạt động hậu kỳ 59120
388 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
389 Hoạt động chiếu phim 5914
390 Hoạt động chiếu phim cố định 59141
391 Hoạt động chiếu phim lưu động 59142
392 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 59200
393 Hoạt động phát thanh 60100
394 Hoạt động truyền hình 60210
395 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 60220
396 Hoạt động viễn thông có dây 61100
397 Hoạt động viễn thông không dây 61200
398 Hoạt động viễn thông vệ tinh 61300
399 Hoạt động viễn thông khác 6190
400 Hoạt động của các điểm truy cập internet 61901
401 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu 61909
402 Lập trình máy vi tính 62010
403 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
404 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
405 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
406 Cổng thông tin 63120
407 Hoạt động thông tấn 63210
408 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 63290
409 Hoạt động ngân hàng trung ương 64110
410 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 64190
411 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 64200
412 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 64300
413 Hoạt động cho thuê tài chính 64910
414 Hoạt động cấp tín dụng khác 64920
415 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
416 Bảo hiểm nhân thọ 65110