Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Dịch Vụ Giải Trí Trần Đức

Công Ty TNHH Dịch Vụ Giải Trí Trần Đức

Công Ty TNHH Dịch Vụ Giải Trí Trần Đức - Công Ty TNHH Dịch Vụ Giải Trí Trần Đức có địa chỉ tại 17 Chợ Lớn, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0314882867 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh

Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ phục vụ đồ uống

Cập nhật: 6 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0314882867

Ngày cấp 07-02-2018 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Dịch Vụ Giải Trí Trần Đức

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Dịch Vụ Giải Trí Trần Đức

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

17 Chợ Lớn, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0314882867 / 07-02-2018 Cơ quan cấp
Năm tài chính 07-02-2018 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 07-02-2018
Ngày bắt đầu HĐ 2/7/2018 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trần Đắc Đức

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Dịch vụ phục vụ đồ uống Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0314882867, Công Ty TNHH Dịch Vụ Giải Trí Trần Đức, TP Hồ Chí Minh, Quận 6, Phường 11, Trần Đắc Đức

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn đồ uống 4633
2 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
3 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
4 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
5 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
6 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
7 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
8 Xuất bản sách 58110
9 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
10 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
11 Hoạt động xuất bản khác 58190
12 Xuất bản phần mềm 58200
13 Hoạt động chiếu phim 5914
14 Hoạt động chiếu phim cố định 59141
15 Hoạt động chiếu phim lưu động 59142
16 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 59200
17 Hoạt động phát thanh 60100
18 Hoạt động truyền hình 60210
19 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 60220
20 Hoạt động viễn thông có dây 61100
21 Hoạt động viễn thông không dây 61200
22 Hoạt động viễn thông vệ tinh 61300
23 Hoạt động viễn thông khác 6190
24 Hoạt động của các điểm truy cập internet 61901
25 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu 61909
26 Lập trình máy vi tính 62010
27 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
28 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
29 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
30 Cổng thông tin 63120
31 Hoạt động thông tấn 63210
32 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 63290
33 Hoạt động ngân hàng trung ương 64110
34 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 64190
35 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 64200
36 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 64300
37 Hoạt động cho thuê tài chính 64910
38 Hoạt động cấp tín dụng khác 64920
39 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
40 Bảo hiểm nhân thọ 65110