Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Mỹ Phẩm & Chăm Sóc Sắc Đẹp Homey

Công Ty TNHH Mỹ Phẩm & Chăm Sóc Sắc Đẹp Homey

Công Ty TNHH Mỹ Phẩm & Chăm Sóc Sắc Đẹp Homey - Công Ty TNHH Mỹ Phẩm & Chăm Sóc Sắc Đẹp Homey có địa chỉ tại 66/18 đường Phạm Ngọc Thạch, Phường 06, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0315169786 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh

Ngành nghề kinh doanh chính: Cắt tóc, làm đầu, gội đầu

Cập nhật: 6 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

0315169786

Ngày cấp 19-07-2018 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Mỹ Phẩm & Chăm Sóc Sắc Đẹp Homey

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Mỹ Phẩm & Chăm Sóc Sắc Đẹp Homey

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

66/18 đường Phạm Ngọc Thạch, Phường 06, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0315169786 / 19-07-2018 Cơ quan cấp
Năm tài chính 19-07-2018 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 19-07-2018
Ngày bắt đầu HĐ 7/19/2018 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Phạm Thị Thương

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Cắt tóc, làm đầu, gội đầu Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 0315169786, Công Ty TNHH Mỹ Phẩm & Chăm Sóc Sắc Đẹp Homey, TP Hồ Chí Minh, Quận 3, Phường 6, Phạm Thị Thương

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
2 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
3 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
4 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
5 Khai thác và thu gom than cứng 05100
6 Khai thác và thu gom than non 05200
7 Khai thác dầu thô 06100
8 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
9 Khai thác quặng sắt 07100
10 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
11 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
12 Khai thác đá 08101
13 Khai thác cát, sỏi 08102
14 Khai thác đất sét 08103
15 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
16 Khai thác và thu gom than bùn 08920
17 Khai thác muối 08930
18 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
19 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
20 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
21 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
22 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
23 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
24 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
25 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
26 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
27 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
28 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
29 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
30 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
31 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
32 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
33 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
34 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
35 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
36 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
37 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
38 Xay xát 10611
39 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
40 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
41 Sản xuất đường 10720
42 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
43 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
44 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
45 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
46 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
47 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
48 Sản xuất rượu vang 11020
49 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
50 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
51 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
52 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
53 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
54 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
55 Bảo quản gỗ 16102
56 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
57 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
58 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
59 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
60 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
61 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
62 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
63 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
64 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
65 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
66 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
67 In ấn 18110
68 Dịch vụ liên quan đến in 18120
69 Sao chép bản ghi các loại 18200
70 Sản xuất than cốc 19100
71 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
72 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
73 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
74 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
75 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
76 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
77 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
78 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
79 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
80 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
81 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
82 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
83 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
84 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
85 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
86 Sản xuất nhạc cụ 32200
87 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
88 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
89 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
90 Thoát nước 37001
91 Xử lý nước thải 37002
92 Thu gom rác thải không độc hại 38110
93 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
94 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
95 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
96 Tái chế phế liệu 3830
97 Tái chế phế liệu kim loại 38301
98 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
99 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
100 Xây dựng nhà các loại 41000
101 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
102 Xây dựng công trình đường sắt 42101
103 Xây dựng công trình đường bộ 42102
104 Xây dựng công trình công ích 42200
105 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
106 Phá dỡ 43110
107 Chuẩn bị mặt bằng 43120
108 Lắp đặt hệ thống điện 43210
109 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
110 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
111 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
112 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
113 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
114 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
115 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
116 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
117 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
118 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
119 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
120 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
121 Đại lý xe có động cơ khác 45139
122 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
123 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
124 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
125 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
126 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
127 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
128 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
129 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
130 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
131 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
132 Đại lý 46101
133 Môi giới 46102
134 Đấu giá 46103
135 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
136 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
137 Bán buôn hoa và cây 46202
138 Bán buôn động vật sống 46203
139 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
140 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
141 Bán buôn gạo 46310
142 Bán buôn thực phẩm 4632
143 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
144 Bán buôn thủy sản 46322
145 Bán buôn rau, quả 46323
146 Bán buôn cà phê 46324
147 Bán buôn chè 46325
148 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
149 Bán buôn thực phẩm khác 46329
150 Bán buôn đồ uống 4633
151 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
152 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
153 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
154 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
155 Bán buôn vải 46411
156 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
157 Bán buôn hàng may mặc 46413
158 Bán buôn giày dép 46414
159 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
160 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
161 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
162 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
163 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
164 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
165 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
166 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
167 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
168 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
169 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
170 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
171 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
172 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
173 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
174 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
175 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
176 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
177 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
178 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
179 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
180 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
181 Bán buôn dầu thô 46612
182 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
183 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
184 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
185 Bán buôn quặng kim loại 46621
186 Bán buôn sắt, thép 46622
187 Bán buôn kim loại khác 46623
188 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
189 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
190 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
191 Bán buôn xi măng 46632
192 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
193 Bán buôn kính xây dựng 46634
194 Bán buôn sơn, vécni 46635
195 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
196 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
197 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
198 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
199 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
200 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
201 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
202 Bán buôn cao su 46694
203 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
204 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
205 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
206 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
207 Bán buôn tổng hợp 46900
208 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
209 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
210 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
211 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
212 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
213 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
214 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
215 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
216 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
217 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
218 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
219 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
220 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
221 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
222 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
223 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
224 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
225 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
226 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
227 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
228 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
229 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
230 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
231 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
232 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
233 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
234 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
235 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
236 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
237 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
238 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
239 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
240 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
241 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
242 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
243 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
244 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
245 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
246 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
247 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
248 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
249 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
250 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
251 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
252 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
253 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
254 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
255 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
256 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
257 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
258 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
259 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
260 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
261 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
262 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
263 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
264 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
265 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
266 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
267 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
268 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
269 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
270 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
271 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
272 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
273 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
274 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
275 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
276 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
277 Vận tải đường ống 49400
278 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
279 Vận tải hành khách ven biển 50111
280 Vận tải hành khách viễn dương 50112
281 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
282 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
283 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
284 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
285 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
286 Khách sạn 55101
287 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
288 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
289 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
290 Cơ sở lưu trú khác 5590
291 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
292 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
293 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
294 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
295 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
296 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
297 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
298 Dịch vụ ăn uống khác 56290
299 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
300 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
301 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
302 Xuất bản sách 58110
303 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
304 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
305 Hoạt động xuất bản khác 58190
306 Xuất bản phần mềm 58200
307 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
308 Hoạt động kiến trúc 71101
309 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
310 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
311 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
312 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
313 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
314 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
315 Quảng cáo 73100
316 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
317 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
318 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
319 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
320 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
321 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
322 Hoạt động thú y 75000
323 Cho thuê xe có động cơ 7710
324 Cho thuê ôtô 77101
325 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
326 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
327 Cho thuê băng, đĩa video 77220
328 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
329 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
330 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
331 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
332 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
333 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
334 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
335 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
336 Cung ứng lao động tạm thời 78200
337 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
338 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
339 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
340 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
341 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
342 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
343 Dịch vụ đóng gói 82920
344 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990
345 Giáo dục nghề nghiệp 8532
346 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 85321
347 Dạy nghề 85322
348 Đào tạo cao đẳng 85410
349 Đào tạo đại học và sau đại học 85420
350 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
351 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
352 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
353 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600